饮品
—
Gợi nhớ
Từ "饮品" (yǐnpǐn) mang nghĩa "Đồ uống / Nước giải khát", kết hợp bởi 饮 (yǐn - ẩm): "uống" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饮: Cúi đầu há miệng (欠) đón nhận thức ăn nước uống (饣) mát lành vào lòng chính là hành động uống (饮). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 饮品
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồ uống / Nước giải khát
Ví dụ (3)
夏天,冰镇的碳酸饮品和鲜榨果汁非常畅销。
Vào mùa hè, các loại đồ uống có ga ướp lạnh và nước ép trái cây tươi bán rất chạy.
In the summer, chilled carbonated beverages and freshly squeezed juices sell very well.
这家咖啡厅提供无糖和无咖啡因的健康饮品选择。
Quán cà phê này cung cấp các lựa chọn đồ uống lành mạnh không đường và không caffeine.
This café offers sugar-free and caffeine-free healthy beverage options.
服务员把热饮品端上桌时,礼貌地提醒客人防烫。
Nhân viên phục vụ khi bưng đồ uống nóng lên bàn đã lịch sự nhắc nhở khách phòng bị bỏng.
When serving the hot beverage to the table, the waiter politely reminded the guest to be careful as it was hot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây