香氛喷雾
—
Gợi nhớ
Từ "香氛喷雾" (xiāngfēn pēnwù) mang nghĩa "Xịt thơm toàn thân / Body mist", kết hợp bởi 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm" + 氛 (fēn - phân): "bầu không khí" + 喷 (pēn / pèn - phun): "phun" + 雾 (wù - vụ): "sương mù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香). • Chữ 氛: Khí (气) lan tỏa chia (分) khắp nơi, không khí bao trùm, bầu không khí 氛. • Chữ 喷: Miệng (口) ngậm đầy nước rồi thổi mạnh như suối tuôn trào (贲), làm tia nước và hương thơm phun xịt ra khắp nơi (喷). • Chữ 雾: Những hạt mưa nhỏ (雨) giăng mắc khắp bầu trời khiến công việc đi lại (务) dưới mặt đất trở nên mờ mịt, đó là lớp sương mù dày đặc (雾).
Thành phần cấu tạo
香氛喷雾
Xịt thơm toàn thân / Body mist
Phân tích từ 香氛喷雾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xịt thơm toàn thân / Body mist
Ví dụ (3)
洗完澡后喷上一些水蜜桃味的香氛喷雾,感觉特别清爽。
Sau khi tắm xong xịt một chút xịt thơm toàn thân hương đào thấy vô cùng sảng khoái.
Spraying on some peach-scented body mist after a shower feels especially refreshing.
相比香水,香氛喷雾的留香时间较短,但气味更加温和。
So với nước hoa, xịt thơm toàn thân có thời gian lưu hương ngắn hơn, nhưng mùi hương lại dịu nhẹ hơn.
Compared with perfume, body mist has a shorter lasting time, but its scent is milder.
很多女生在夏天会随身携带一瓶迷你香氛喷雾随时补香。
Rất nhiều bạn nữ mang theo một chai xịt thơm toàn thân nhỏ bên mình vào mùa hè để dặm lại hương thơm bất cứ lúc nào.
Many girls carry a mini bottle of fragrance mist with them in the summer to touch up their scent at any time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây