化妆棉片
—
Gợi nhớ
Từ "化妆棉片" (huàzhuāng miánpiàn) mang nghĩa "Bông tẩy trang miếng", kết hợp bởi 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm" + 棉 (mián - miên): "bông" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆). • Chữ 棉: Loài cây thân gỗ (木) nở ra những chùm hoa trắng muốt mềm mại dùng để dệt thành tấm vải lụa (帛), đó chính là cây bông, vải bông (棉). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 化妆棉片
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bông tẩy trang miếng
Ví dụ (3)
使用卸妆水时,需要配合化妆棉片轻轻擦拭面部。
Khi sử dụng nước tẩy trang, cần kết hợp với miếng bông tẩy trang lau nhẹ nhàng lên mặt.
When using micellar cleansing water, pair it with cotton pads to gently wipe the face.
好的化妆棉片材质亲肤,擦拭时不易掉絮。
Miếng bông tẩy trang tốt có chất liệu thân thiện với da, khi lau không dễ bị xơ bông bám lại.
Good cotton pads are skin-friendly and do not easily leave lint behind when wiping.
浸透化妆水的化妆棉片可以用来局部湿敷。
Miếng bông tẩy trang thấm đẫm nước hoa hồng có thể dùng để đắp lotion mask cục bộ trên da.
Cotton pads soaked with toner can be used as a targeted lotion mask.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây