ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
化妆棉片
huàzhuāng miánpiàn
Bông tẩy trang miếng
Hán việt: hóa trang miên phiến
—

Gợi nhớ

Từ "化妆棉片" (huàzhuāng miánpiàn) mang nghĩa "Bông tẩy trang miếng", kết hợp bởi 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm" + 棉 (mián - miên): "bông" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆). • Chữ 棉: Loài cây thân gỗ (木) nở ra những chùm hoa trắng muốt mềm mại dùng để dệt thành tấm vải lụa (帛), đó chính là cây bông, vải bông (棉). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.

Thành phần cấu tạo

化妆棉片
huàzhuāng miánpiàn
Bông tẩy trang miếng
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)
妆
zhuāng • trang
trang điểm
丬
Tường (biến thể)
Phía trái
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía phải)
棉
mián • miên
bông
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
帛
Chữ Bạch
lụa, vải (bên phải)
片
piàn • phiến
viên (thuốc)
片
Bộ Phiến
Hình mảnh gỗ mỏng bổ ra từ thân cây

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bông tẩy trang miếng
Ví dụ (3)
shǐyòng使用xièzhuāngshuǐ卸妆水shí时,xūyào需要pèihé配合huàzhuāngmián化妆棉piàn片qīngqīng轻轻cāshì擦拭miànbù面部。
Khi sử dụng nước tẩy trang, cần kết hợp với miếng bông tẩy trang lau nhẹ nhàng lên mặt.
When using micellar cleansing water, pair it with cotton pads to gently wipe the face.
hǎo好de的huàzhuāngmián化妆棉piàn片cáizhì材质qīn亲fū肤,cāshì擦拭shí时bú不yì易diào掉xù絮。
Miếng bông tẩy trang tốt có chất liệu thân thiện với da, khi lau không dễ bị xơ bông bám lại.
Good cotton pads are skin-friendly and do not easily leave lint behind when wiping.
jìntòu浸透huàzhuāngshuǐ化妆水de的huàzhuāngmián化妆棉piàn片kěyǐ可以yònglái用来júbù局部shī湿fū敷。
Miếng bông tẩy trang thấm đẫm nước hoa hồng có thể dùng để đắp lotion mask cục bộ trên da.
Cotton pads soaked with toner can be used as a targeted lotion mask.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây