展示柜
—
Gợi nhớ
Từ "展示柜" (zhǎnshìguì) mang nghĩa "Tủ trưng bày mỹ phẩm", kết hợp bởi 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày" + 示 (shì - thị): "biểu thị" + 柜 (guì - quỹ): "tủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展). • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 展示柜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tủ trưng bày mỹ phẩm
Ví dụ (3)
百货商场里的彩妆展示柜擦得一尘不染,非常高档。
Tủ trưng bày mỹ phẩm trang điểm trong trung tâm thương mại được lau sạch không một hạt bụi, nhìn rất sang trọng.
The cosmetics display cabinets in the department store are wiped spotless and look very upscale.
展示柜上整齐地摆放着该品牌的明星护肤单品。
Trên tủ trưng bày bày biện ngăn nắp các sản phẩm dưỡng da ngôi sao của thương hiệu đó.
The brand's star skincare products are neatly arranged on the display cabinet.
新设计的发光展示柜极大地提升了商品的吸引力。
Tủ trưng bày phát sáng thiết kế mới nâng cao đáng kể lực thu hút của sản phẩm.
The newly designed illuminated display cabinet has greatly enhanced the appeal of the merchandise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây