香体喷雾
—
Gợi nhớ
Từ "香体喷雾" (xiāngtǐ pēnwù) nghĩa là "Xịt khử mùi cơ thể / Body mist", ghép bởi: 香 (xiāng): Mùi thơm + 体 (tǐ): cơ thể + 喷 (pēn / pèn): phun + 雾 (wù): sương mù.
Thành phần cấu tạo
香体喷雾
Xịt khử mùi cơ thể / Body mist
禾
日
亻
本
口
贲
Phân tích từ 香体喷雾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xịt khử mùi cơ thể / Body mist
Ví dụ (3)
运动出汗后,使用香体喷雾可以遮盖汗味,保持干爽。
Sau khi vận động ra mồ hôi, sử dụng xịt cơ thể có thể che bớt mùi mồ hôi, giữ cơ thể khô thoáng.
After sweating from exercise, using body spray can mask sweat odors and keep you feeling fresh.
这款香体喷雾含有抑汗成分,非常适合夏天随身携带。
Chai xịt khử mùi này chứa thành phần ngăn mồ hôi, rất thích hợp mang theo bên mình vào mùa hè.
This body spray contains antiperspirant ingredients, making it ideal to carry around in the summer.
香体喷雾的留香持久度不如香水,但价格更亲民。
Độ lưu hương của xịt toàn thân Body mist không bằng nước hoa, nhưng giá thành bình dân hơn.
Body mist doesn't last as long as perfume, but it is much more affordable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây