防晒油
—
Gợi nhớ
Từ "防晒油" (fángshàiyóu) mang nghĩa "Dầu chống nắng / Dầu tắm nắng", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 晒 (shài - sái): "phơi (như phơi quần áo" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 晒: Khi ánh mặt trời (日) trải dài suốt từ đông sang tây (西), người dân đem quần áo và lúa thóc ra sân để phơi nắng (晒). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 防晒油
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dầu chống nắng / Dầu tắm nắng
Ví dụ (3)
去海滩日光浴时,他全身涂满了防晒油以防晒伤。
Khi đi tắm nắng ở bãi biển, anh ấy thoa dầu chống nắng khắp người để ngăn ngừa cháy nắng.
When sunbathing at the beach, he applied sunscreen oil all over his body to prevent sunburn.
这种防晒油不仅防水防汗,还能给肌肤带来健康的光泽。
Loại dầu chống nắng này không chỉ chống nước, chống mồ hôi mà còn đem lại độ bóng khỏe cho da.
This sunscreen oil is not only water- and sweat-resistant, but also gives the skin a healthy glow.
欧美国家的人喜欢涂抹具有助晒效果的防晒油。
Người ở các nước Âu Mỹ thích thoa dầu chống nắng có hiệu quả hỗ trợ nhuộm da ngăm.
People in Western countries like to apply tanning oil that helps promote a sun-kissed tan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây