ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
卸妆油
xièzhuāngyóu
Dầu tẩy trang
Hán việt: tá trang du
—

Gợi nhớ

Từ "卸妆油" (xièzhuāngyóu) mang nghĩa "Dầu tẩy trang", kết hợp bởi 卸 (xiè - tá): "dỡ hàng" + 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卸: Dừng (止) lại để gỡ bỏ hàng hóa, tháo ra khỏi xe, dỡ hàng 卸. • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).

Thành phần cấu tạo

卸妆油
xièzhuāngyóu
Dầu tẩy trang
卸
xiè • tá
dỡ hàng
止
Bộ Chỉ
Dừng (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải)
午
Ngọ (biến thể)
Phía giữa
妆
zhuāng • trang
trang điểm
丬
Tường (biến thể)
Phía trái
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía phải)
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dầu tẩy trang
Ví dụ (3)
shǐyòng使用xièzhuāngyóu卸妆油shí时,yídìng一定yào要zài在gān干shǒu手gān干liǎn脸de的qíngkuàng情况xià下túmǒ涂抹。
Khi sử dụng dầu tẩy trang, nhất định phải thoa lúc tay và da mặt hoàn toàn khô ráo.
When using cleansing oil, always apply it with dry hands on a dry face.
xièzhuāngyóu卸妆油jiā加shǎoliàng少量shuǐ水jìnxíng进行chōngfèn充分rǔhuà乳化,shì是chèdǐ彻底qīngjié清洁de的guānjiàn关键。
Dầu tẩy trang thêm chút nước tiến hành nhũ hóa hoàn toàn là chìa khóa để làm sạch triệt để.
Adding a small amount of water to thoroughly emulsify the cleansing oil is the key to a complete cleanse.
zhè这kuǎn款xièzhuāngyóu卸妆油zhìdì质地qīng轻tòu透,rǔhuà乳化xùnsù迅速,qiě且xǐ洗hòu后bú不mèn闷dòu痘。
Loại dầu tẩy trang này kết cấu lỏng nhẹ, nhũ hóa nhanh chóng, và sau khi rửa sạch không gây bít tắc nổi mụn.
This cleansing oil has a light texture, emulsifies quickly, and doesn't clog pores or cause breakouts after rinsing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây