卸妆油
—
Gợi nhớ
Từ "卸妆油" (xièzhuāngyóu) mang nghĩa "Dầu tẩy trang", kết hợp bởi 卸 (xiè - tá): "dỡ hàng" + 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卸: Dừng (止) lại để gỡ bỏ hàng hóa, tháo ra khỏi xe, dỡ hàng 卸. • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 卸妆油
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dầu tẩy trang
Ví dụ (3)
使用卸妆油时,一定要在干手干脸的情况下涂抹。
Khi sử dụng dầu tẩy trang, nhất định phải thoa lúc tay và da mặt hoàn toàn khô ráo.
When using cleansing oil, always apply it with dry hands on a dry face.
卸妆油加少量水进行充分乳化,是彻底清洁的关键。
Dầu tẩy trang thêm chút nước tiến hành nhũ hóa hoàn toàn là chìa khóa để làm sạch triệt để.
Adding a small amount of water to thoroughly emulsify the cleansing oil is the key to a complete cleanse.
这款卸妆油质地轻透,乳化迅速,且洗后不闷痘。
Loại dầu tẩy trang này kết cấu lỏng nhẹ, nhũ hóa nhanh chóng, và sau khi rửa sạch không gây bít tắc nổi mụn.
This cleansing oil has a light texture, emulsifies quickly, and doesn't clog pores or cause breakouts after rinsing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây