ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暗疮
ànchuāng
Mụn trứng cá
Hán việt: ám sang
—

Gợi nhớ

Từ "暗疮" (ànchuāng) mang nghĩa "Mụn trứng cá", kết hợp bởi 暗 (àn - ám): "tối tăm" + 疮 (chuāng - sang): "Vết loét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗). • Chữ 疮: Cơ thể mắc bệnh (疒) khiến da thịt bị tổn thương, sưng tấy như cánh cửa nhà kho (仓) mở toác ra tạo thành vết loét, mụn nhọt (疮).

Thành phần cấu tạo

暗疮
ànchuāng
Mụn trứng cá
暗
àn • ám
tối tăm
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (bên phải)
疮
chuāng • sang
Vết loét
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
仓
Giản thể từ 倉
Hình nhà kho có cửa và mái / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mụn trứng cá
Ví dụ (3)
liǎn脸shàng上fǎnfù反复cháng长ànchuāng暗疮kěnéng可能shì是tǐnèi体内nèifēnmì内分泌shītiáo失调yǐnqǐ引起de的。
Mặt mọc mụn sưng viêm lặp đi lặp lại có thể do rối loạn nội tiết tố trong cơ thể gây ra.
Recurring acne breakouts on the face may be caused by an endocrine imbalance in the body.
qiānwàn千万búyào不要yòng用shǒu手jǐyā挤压ànchuāng暗疮,fǒuzé否则huì会liúxià留下shēnsè深色dòu痘yìn印huò或bāhén疤痕。
Tuyệt đối không được dùng tay nặn mụn sưng viêm, nếu không sẽ để lại vết thâm mụn đậm màu hoặc sẹo.
Never squeeze acne with your hands, or it will leave dark acne marks or scars.
zhè这kuǎn款qūdòu祛痘zhělí啫喱néng能yǒuxiào有效hóngzhǒng红肿de的ànchuāng暗疮。
Gel trị mụn này có thể làm xẹp các nốt mụn sưng đỏ một cách hiệu quả.
This acne treatment gel effectively soothes red, swollen breakouts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây