暗疮
—
Gợi nhớ
Từ "暗疮" (ànchuāng) mang nghĩa "Mụn trứng cá", kết hợp bởi 暗 (àn - ám): "tối tăm" + 疮 (chuāng - sang): "Vết loét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗). • Chữ 疮: Cơ thể mắc bệnh (疒) khiến da thịt bị tổn thương, sưng tấy như cánh cửa nhà kho (仓) mở toác ra tạo thành vết loét, mụn nhọt (疮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 暗疮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mụn trứng cá
Ví dụ (3)
脸上反复长暗疮可能是体内内分泌失调引起的。
Mặt mọc mụn sưng viêm lặp đi lặp lại có thể do rối loạn nội tiết tố trong cơ thể gây ra.
Recurring acne breakouts on the face may be caused by an endocrine imbalance in the body.
千万不要用手挤压暗疮,否则会留下深色痘印或疤痕。
Tuyệt đối không được dùng tay nặn mụn sưng viêm, nếu không sẽ để lại vết thâm mụn đậm màu hoặc sẹo.
Never squeeze acne with your hands, or it will leave dark acne marks or scars.
这款祛痘啫喱能有效红肿的暗疮。
Gel trị mụn này có thể làm xẹp các nốt mụn sưng đỏ một cách hiệu quả.
This acne treatment gel effectively soothes red, swollen breakouts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây