ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
护手霜
hùshǒushuāng
Kem dưỡng da tay
Hán việt: hộ thủ sương
—

Gợi nhớ

Từ "护手霜" (hùshǒushuāng) mang nghĩa "Kem dưỡng da tay", kết hợp bởi 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 霜 (shuāng - sương): "Sương giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 霜: Những hạt mưa đêm (雨) bám trên cành cây (木) mà mắt (目) nhìn thấy hóa thành lớp tinh thể trắng xóa mỗi sớm mùa đông là sương giá (霜).

Thành phần cấu tạo

护手霜
hùshǒushuāng
Kem dưỡng da tay
护
hù • hộ
Bảo vệ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)
手
shǒu • thủ
tay
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm
霜
shuāng • sương
Sương giá
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
相
Tương
Tương / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kem dưỡng da tay
Ví dụ (3)
dōngtiān冬天xǐwán洗完shǒu手hòu后túmǒ涂抹hùshǒushuāng护手霜kěyǐ可以yùfáng预防pífū皮肤gānzào干燥。
Thoa kem dưỡng da tay sau khi rửa tay vào mùa đông có thể ngăn ngừa khô da.
Applying hand cream after washing your hands in winter can prevent dry skin.
zhè这kuǎn款hùshǒushuāng护手霜hányǒu含有rǔ乳mù木guǒ果yóu油,zīrùn滋润ér而bù不yóunì油腻。
Loại kem dưỡng da tay này chứa bơ hạt mỡ, dưỡng ẩm sâu mà không bết dính.
This hand cream contains shea butter, making it moisturizing without being greasy.
tā她de的bāo包lǐ里zǒngshì总是suíshēn随身xiédài携带yì一zhī支mínǐ迷你hùshǒushuāng护手霜。
Trong túi xách của cô ấy luôn mang theo một tuýp kem dưỡng da tay nhỏ gọn.
She always carries a mini hand cream in her bag.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây