护手霜
—
Gợi nhớ
Từ "护手霜" (hùshǒushuāng) mang nghĩa "Kem dưỡng da tay", kết hợp bởi 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 霜 (shuāng - sương): "Sương giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 霜: Những hạt mưa đêm (雨) bám trên cành cây (木) mà mắt (目) nhìn thấy hóa thành lớp tinh thể trắng xóa mỗi sớm mùa đông là sương giá (霜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 护手霜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kem dưỡng da tay
Ví dụ (3)
冬天洗完手后涂抹护手霜可以预防皮肤干燥。
Thoa kem dưỡng da tay sau khi rửa tay vào mùa đông có thể ngăn ngừa khô da.
Applying hand cream after washing your hands in winter can prevent dry skin.
这款护手霜含有乳木果油,滋润而不油腻。
Loại kem dưỡng da tay này chứa bơ hạt mỡ, dưỡng ẩm sâu mà không bết dính.
This hand cream contains shea butter, making it moisturizing without being greasy.
她的包里总是随身携带一支迷你护手霜。
Trong túi xách của cô ấy luôn mang theo một tuýp kem dưỡng da tay nhỏ gọn.
She always carries a mini hand cream in her bag.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây