防晒指数
—
Gợi nhớ
Từ "防晒指数" (fángshài zhǐshù) mang nghĩa "Chỉ số chống nắng (SPF)", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 晒 (shài - sái): "phơi (như phơi quần áo" + 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 晒: Khi ánh mặt trời (日) trải dài suốt từ đông sang tây (西), người dân đem quần áo và lúa thóc ra sân để phơi nắng (晒). • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 防晒指数
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chỉ số chống nắng (SPF)
Ví dụ (3)
户外运动时,应选择防晒指数较高的防晒霜。
Khi hoạt động ngoài trời, nên chọn kem chống nắng có chỉ số chống nắng cao.
When exercising outdoors, you should choose a sunscreen with a higher SPF.
这款日霜自带SPF 30的防晒指数,适合日常通勤。
Loại kem ngày này tích hợp sẵn chỉ số chống nắng SPF 30, thích hợp cho việc đi làm hàng ngày.
This day cream comes with an SPF of 30, making it suitable for daily commutes.
防晒指数并不是越高越好,需根据使用场景合理挑选。
Chỉ số chống nắng không phải cứ càng cao là càng tốt, cần lựa chọn hợp lý theo hoàn cảnh sử dụng.
A higher SPF is not always better; you should choose appropriately based on the usage scenario.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây