洁面乳
—
Gợi nhớ
Từ "洁面乳" (jiémiànrǔ) mang nghĩa "Sữa rửa mặt", kết hợp bởi 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 乳 (rǔ - nhũ): "sữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 乳: Bàn tay người mẹ dịu dàng ấp ủ đứa con thơ (孚) và nuôi lớn con bằng dòng sữa ngọt lành (乚) gợi hình ảnh bầu vú và dòng sữa mẹ (乳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洁面乳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sữa rửa mặt
Ví dụ (3)
选用温和的洁面乳可以避免破坏皮肤屏障。
Lựa chọn loại sữa rửa mặt dịu nhẹ có thể tránh làm tổn hại hàng rào bảo vệ da.
Choosing a gentle facial cleanser can prevent damage to the skin barrier.
这款洁面乳泡沫细腻,洗后脸上不紧绷。
Loại sữa rửa mặt này bọt mịn màng, rửa xong da mặt không bị khô căng.
This facial cleanser produces a fine lather and doesn't leave the face feeling tight after washing.
洁面乳是日常皮肤清洁步骤中不可或缺的产品。
Sữa rửa mặt là sản phẩm không thể thiếu trong các bước làm sạch da hàng ngày.
Facial cleanser is an indispensable product in a daily skin cleansing routine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây