ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
洁面乳
jiémiànrǔ
Sữa rửa mặt
Hán việt: khiết diện nhũ
—

Gợi nhớ

Từ "洁面乳" (jiémiànrǔ) mang nghĩa "Sữa rửa mặt", kết hợp bởi 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 乳 (rǔ - nhũ): "sữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 乳: Bàn tay người mẹ dịu dàng ấp ủ đứa con thơ (孚) và nuôi lớn con bằng dòng sữa ngọt lành (乚) gợi hình ảnh bầu vú và dòng sữa mẹ (乳).

Thành phần cấu tạo

洁面乳
jiémiànrǔ
Sữa rửa mặt
洁
jié • khiết
Sạch sẽ
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt
乳
rǔ • nhũ
sữa
孚
Chữ Phu
Bàn tay mẹ ấp ủ đứa con nhỏ (bên trái)
乚
Bộ Ất
Dòng sữa ngọt ngào nuôi dưỡng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sữa rửa mặt
Ví dụ (3)
xuǎnyòng选用wēnhé温和de的jiémiànrǔ洁面乳kěyǐ可以bìmiǎn避免pòhuài破坏pífū皮肤píngzhàng屏障。
Lựa chọn loại sữa rửa mặt dịu nhẹ có thể tránh làm tổn hại hàng rào bảo vệ da.
Choosing a gentle facial cleanser can prevent damage to the skin barrier.
zhè这kuǎn款jiémiànrǔ洁面乳pàomò泡沫xìnì细腻,xǐ洗hòu后liǎn脸shàng上bù不jǐnbēng紧绷。
Loại sữa rửa mặt này bọt mịn màng, rửa xong da mặt không bị khô căng.
This facial cleanser produces a fine lather and doesn't leave the face feeling tight after washing.
jiémiànrǔ洁面乳shì是rìcháng日常pífū皮肤qīngjié清洁bùzhòu步骤zhōng中bùkěhuòquē不可或缺de的chǎnpǐn产品。
Sữa rửa mặt là sản phẩm không thể thiếu trong các bước làm sạch da hàng ngày.
Facial cleanser is an indispensable product in a daily skin cleansing routine.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây