ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
客诉
kèsù
Khiếu nại của khách hàng
Hán việt: khách tố
—

Gợi nhớ

Từ "客诉" (kèsù) mang nghĩa "Khiếu nại của khách hàng", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 诉 (sù - tố): "Kiện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉).

Thành phần cấu tạo

客诉
kèsù
Khiếu nại của khách hàng
客
kè • khách
khách
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
各
Các
Mỗi / âm đọc (phía dưới)
诉
sù • tố
Kiện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
斥
Xích
Đẩy / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khiếu nại của khách hàng
Ví dụ (3)
shòuhòu售后bùmén部门jīntiān今天shōudào收到le了sān三qǐ起guānyú关于chǎnpǐn产品zhìliàng质量de的kèsù客诉。
Bộ phận hậu mãi hôm nay nhận được ba khiếu nại của khách hàng về chất lượng sản phẩm.
The after-sales department received three customer complaints regarding product quality today.
tuǒshàn妥善chǔlǐ处理kèsù客诉néng能xiǎnzhù显著tíshēng提升kèhù客户duì对pǐnpái品牌de的zhōngchéngdù忠诚度。
Xử lý khéo léo khiếu nại của khách hàng có thể nâng cao đáng kể lòng trung thành của họ đối với thương hiệu.
Properly handling customer complaints can significantly boost customer loyalty toward the brand.
wǒmen我们xūyào需要duì对zhè这qǐ起kèsù客诉jìnxíng进行shēnrù深入diàochá调查bìng并jíshí及时fǎnkuì反馈。
Chúng tôi cần tiến hành điều tra kỹ lưỡng về khiếu nại này của khách hàng và phản hồi kịp thời.
We need to conduct an in-depth investigation into this customer complaint and provide timely feedback.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây