客诉
—
Gợi nhớ
Từ "客诉" (kèsù) mang nghĩa "Khiếu nại của khách hàng", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 诉 (sù - tố): "Kiện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 客诉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khiếu nại của khách hàng
Ví dụ (3)
售后部门今天收到了三起关于产品质量的客诉。
Bộ phận hậu mãi hôm nay nhận được ba khiếu nại của khách hàng về chất lượng sản phẩm.
The after-sales department received three customer complaints regarding product quality today.
妥善处理客诉能显著提升客户对品牌的忠诚度。
Xử lý khéo léo khiếu nại của khách hàng có thể nâng cao đáng kể lòng trung thành của họ đối với thương hiệu.
Properly handling customer complaints can significantly boost customer loyalty toward the brand.
我们需要对这起客诉进行深入调查并及时反馈。
Chúng tôi cần tiến hành điều tra kỹ lưỡng về khiếu nại này của khách hàng và phản hồi kịp thời.
We need to conduct an in-depth investigation into this customer complaint and provide timely feedback.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây