带货主播
—
Gợi nhớ
Từ "带货主播" (dàihuò zhǔbō) mang nghĩa "KOL livestream bán hàng", kết hợp bởi 带 (dài - đới): "mang" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 播 (bō - bá): "phát sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 播: Đôi bàn tay (扌) người nông dân lần lượt theo từng phiên (番) vung hạt giống ra khắp cánh đồng để gieo rắc và phát sóng đi xa (播).
Thành phần cấu tạo
带货主播
KOL livestream bán hàng
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:KOL livestream bán hàng
Ví dụ (3)
一名合格的带货主播必须具备快速调动直播间氛围与推销产品的能力。
Một streamer livestream bán hàng (KOL livestream) đạt tiêu chuẩn bắt buộc phải sở hữu năng lực khuấy động bầu không khí phòng live nhanh chóng và thuyết phục khách mua hàng.
A qualified livestream shopping host must be able to quickly liven up the stream's atmosphere and pitch products effectively.
品牌方常通过与头部带货主播合作来在短时间内拉动新品成交量。
Phía thương hiệu thường thông qua hợp tác với các streamer bán hàng top đầu để thúc đẩy lượng giao dịch sản phẩm mới trong thời gian ngắn.
Brands often partner with top livestream shopping hosts to drive sales volume for new products in a short period.
随着行业规范化,带货主播的行为举止和宣传话术也受到了更严格的监管。
Cùng với sự chuẩn hóa của ngành, các hành vi ứng xử và kịch bản tư vấn của streamer bán hàng cũng phải chịu sự giám sát nghiêm ngặt hơn.
As the industry becomes more standardized, the conduct and sales pitches of livestream shopping hosts are subject to stricter regulation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây