ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
带货主播
dàihuò zhǔbō
KOL livestream bán hàng
Hán việt: đới hóa chủ bá
—

Gợi nhớ

Từ "带货主播" (dàihuò zhǔbō) mang nghĩa "KOL livestream bán hàng", kết hợp bởi 带 (dài - đới): "mang" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 播 (bō - bá): "phát sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 播: Đôi bàn tay (扌) người nông dân lần lượt theo từng phiên (番) vung hạt giống ra khắp cánh đồng để gieo rắc và phát sóng đi xa (播).

Thành phần cấu tạo

带货主播
dàihuò zhǔbō
KOL livestream bán hàng
带
dài • đới
mang
卅
Tạp (biến thể)
Đồ đạc gói lại (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, dây đai (phía dưới)
货
huò • hóa
hàng hóa
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
主
zhǔ • chủ
chủ
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
播
bō • bá
phát sóng
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
番
Phiên
Phiên / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:KOL livestream bán hàng
Ví dụ (3)
yì一míng名hégé合格de的dàihuò带货zhǔbō主播bìxū必须jùbèi具备kuàisù快速diàodòng调动zhíbōjiān直播间fēnwéi氛围yǔ与tuīxiāo推销chǎnpǐn产品de的nénglì能力。
Một streamer livestream bán hàng (KOL livestream) đạt tiêu chuẩn bắt buộc phải sở hữu năng lực khuấy động bầu không khí phòng live nhanh chóng và thuyết phục khách mua hàng.
A qualified livestream shopping host must be able to quickly liven up the stream's atmosphere and pitch products effectively.
pǐnpái品牌fāng方cháng常tōngguò通过yǔ与tóubù头部dàihuò带货zhǔbō主播hézuò合作lái来zài在duǎnshíjiān短时间nèi内lādòng拉动xīnpǐn新品chéngjiāoliàng成交量。
Phía thương hiệu thường thông qua hợp tác với các streamer bán hàng top đầu để thúc đẩy lượng giao dịch sản phẩm mới trong thời gian ngắn.
Brands often partner with top livestream shopping hosts to drive sales volume for new products in a short period.
suízhe随着hángyè行业guīfànhuà规范化,dàihuò带货zhǔbō主播de的xíngwéi行为jǔzhǐ举止hé和xuānchuán宣传huà话shù术yě也shòudào受到le了gèng更yángé严格de的jiānguǎn监管。
Cùng với sự chuẩn hóa của ngành, các hành vi ứng xử và kịch bản tư vấn của streamer bán hàng cũng phải chịu sự giám sát nghiêm ngặt hơn.
As the industry becomes more standardized, the conduct and sales pitches of livestream shopping hosts are subject to stricter regulation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây