策划案
—
Gợi nhớ
Từ "策划案" (cèhuà'àn) mang nghĩa "Bản kế hoạch chiến dịch", kết hợp bởi 策 (cè - sách): "sách lược" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 策划案
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản kế hoạch chiến dịch
Ví dụ (3)
市场部提交的年货节营销策划案已经获得了总经理的批准。
Bản kế hoạch chiến dịch marketing Tết do bộ phận thị trường đệ trình đã nhận được sự phê duyệt của tổng giám đốc.
The Lunar New Year shopping festival marketing proposal submitted by the marketing department has been approved by the general manager.
一份合格的活动策划案必须明确活动目的、执行细节以及预算收益评估。
Một bản kế hoạch tổ chức sự kiện đạt tiêu chuẩn bắt buộc phải nêu rõ mục đích sự kiện, chi tiết thực thi cũng như đánh giá ngân sách và nguồn thu.
A qualified event proposal must clearly state the event objectives, execution details, and budget-to-return assessment.
策划团队熬夜修改了三遍新品发布会策划案,以满足客户的严苛要求。
Đội ngũ planner đã thức đêm sửa đổi tới 3 lần bản kế hoạch họp báo ra mắt sản phẩm mới để đáp ứng yêu cầu khắt khe của khách hàng.
The planning team stayed up all night revising the new product launch proposal three times to meet the client's strict requirements.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây