限时抢购
—
Gợi nhớ
Từ "限时抢购" (xiànshí qiǎnggòu) mang nghĩa "Săn deal giờ vàng / Flash sale", kết hợp bởi 限 (xiàn - hạn): "giới hạn" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 抢 (qiǎng - thưởng): "Giật" + 购 (gòu - cấu): "Mua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限. • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 抢: Đưa bàn tay (扌) lao vào nhà kho (仓) vơ vét đồ đạc một cách vội vã chính là hành động tranh giành, cướp giật (抢). • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 限时抢购
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Săn deal giờ vàng / Flash sale
Ví dụ (2)
每天上午十点开始的限时抢购是该生鲜APP的核心流量入口。
Chương trình săn deal giờ vàng (flash sale) bắt đầu lúc 10h sáng hàng ngày là cổng hút traffic cốt lõi của ứng dụng thực phẩm tươi sống này.
The flash sale starting at 10 a.m. every day is the core traffic entry point for this fresh grocery app.
限时抢购页面上的倒计时牌能有效激发消费者的冲动消费心理。
Bảng đếm ngược trên trang flash sale có thể kích thích hiệu quả tâm lý tiêu dùng bốc đồng của khách hàng.
The countdown timer on the flash sale page can effectively trigger impulse buying among consumers.
2
động từ
Nghĩa:Săn deal giờ vàng / Flash sale
Ví dụ (1)
消费者可以在活动板块限时抢购半价电影票和景区门票。
Người tiêu dùng có thể giật mua vé xem phim nửa giá và vé vào cửa khu danh lam thắng cảnh trong thời gian giới hạn tại phân mục chiến dịch.
Consumers can snap up half-price movie tickets and scenic spot admission tickets during flash sales in the events section.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây