加盟商
—
Gợi nhớ
Từ "加盟商" (jiāméngshāng) mang nghĩa "Đại lý nhượng quyền / Franchisee", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 盟 (méng - minh): "liên minh" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 盟: Dưới ánh sáng minh bạch của nhật nguyệt (明), các chư hầu cùng nâng chén rượu trên mâm lễ (皿) để kết lập liên minh, lời thề (盟). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).
Thành phần cấu tạo
加盟商
Đại lý nhượng quyền / Franchisee
Phân tích từ 加盟商
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đại lý nhượng quyền / Franchisee
Ví dụ (3)
总部会为加盟商提供统一的店铺装修设计图纸和员工培训。
Trụ sở chính sẽ cung cấp cho các đại lý nhượng quyền (franchisee) bản vẽ thiết kế trang trí cửa hàng thống nhất và đào tạo nhân viên.
The headquarters provides franchisees with unified store renovation design blueprints and staff training.
加盟商需要按年向品牌方缴纳加盟费、保证金以及管理费。
Đại lý nhượng quyền cần nộp phí nhượng quyền, tiền ký quỹ cũng như phí quản lý theo năm cho phía thương hiệu.
Franchisees are required to pay annual franchise fees, security deposits, and management fees to the brand owner.
品牌方如果对加盟商的食品安全监管不力,会给品牌声誉带来巨大风险。
Phía thương hiệu nếu giám sát an toàn thực phẩm của các đại lý nhượng quyền không chặt chẽ sẽ mang lại rủi ro lớn cho danh tiếng thương hiệu.
If a brand fails to effectively supervise food safety among its franchisees, it will pose a huge risk to the brand's reputation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây