信息图
—
Gợi nhớ
Từ "信息图" (xìnxītú) mang nghĩa "Đồ họa thông tin / Infographic", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 息 (xī - tức): "hơi thở" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 信息图
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồ họa thông tin / Infographic
Ví dụ (3)
信息图通过图表和插图将复杂的统计数据变得一目了然、极易理解。
Đồ họa thông tin (infographic) biến các số liệu thống kê phức tạp trở nên rõ ràng trong nháy mắt và vô cùng dễ hiểu thông qua các biểu đồ và hình vẽ minh họa.
Infographics make complex statistical data clear at a glance and easy to understand through charts and illustrations.
在博客文章中插入精美的信息图能够显著提高用户的阅读体验和分享意愿。
Chèn infographic đẹp mắt vào các bài viết blog có thể nâng cao rõ rệt trải nghiệm đọc và mong muốn chia sẻ của người dùng.
Inserting well-designed infographics into blog posts can significantly enhance users' reading experience and willingness to share.
设计一张合格的信息图需要理清逻辑脉络,并选择合适的配色与图标。
Thiết kế một infographic đạt chuẩn đòi hỏi phải sắp xếp rõ mạch logic, đồng thời lựa chọn sự phối màu và biểu tượng thích hợp.
Designing a good infographic requires a clear logical flow as well as appropriate color schemes and icons.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây