ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
广告拦截
guǎnggào lánjié
Bộ chặn quảng cáo (Adblock)
Hán việt: quảng cáo lan tiệt
—

Gợi nhớ

Từ "广告拦截" (guǎnggào lánjié) mang nghĩa "Bộ chặn quảng cáo (Adblock)", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 告 (gào - cáo): "thông báo" + 拦 (lán - lan): "Chặn" + 截 (jié - tiệt): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 拦: Đưa bàn tay (扌) chắn ngang trước hàng rào (兰) để ngăn không cho người hay vật vượt qua, hành động chặn lại, ngăn cản (拦). • Chữ 截: Vung ngọn kích sắc bén (戈) cắt ngang qua đường bay của chú chim nhỏ (隹) để chặn đứng và cắt đứt lối đi (截).

Thành phần cấu tạo

广告拦截
guǎnggào lánjié
Bộ chặn quảng cáo (Adblock)
广
guǎng / yān • quảng
Mái nhà
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi
告
gào • cáo
thông báo
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
拦
lán • lan
Chặn
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
兰
Lan
Lan / âm đọc (bên phải)
截
jié • tiệt
Cắt
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía dưới)
戈
Bộ Qua
Kích, vũ khí cổ (giao nhau)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Bộ chặn quảng cáo (Adblock)
Ví dụ (2)
guǎnggào广告lánjié拦截chājiàn插件de的pǔjí普及gěi给yīlài依赖guǎnggào广告shōurù收入de的miǎnfèi免费wǎngzhàn网站dàilái带来le了jùdà巨大dǎjī打击。
Sự phổ biến của các plugin chặn quảng cáo mang lại cú đánh lớn cho các trang web miễn phí phụ thuộc vào doanh thu quảng cáo.
The widespread adoption of ad-blocking plugins has dealt a huge blow to free websites that rely on advertising revenue.
liúlǎnqì浏览器zìdài自带de的guǎnggào广告lánjié拦截gōngnéng功能kěyǐ可以yǒuxiào有效guòlǜ过滤diào掉dàbùfèn大部分èyì恶意dànchuāng弹窗。
Tính năng chặn quảng cáo có sẵn của trình duyệt có thể lọc bỏ phần lớn pop-up độc hại một cách hiệu quả.
The browser's built-in ad-blocking feature can effectively filter out most malicious pop-ups.
2
động từ
Nghĩa:Bộ chặn quảng cáo (Adblock)
Ví dụ (1)
zhè这kuǎn款shādúruǎnjiàn杀毒软件bùjǐn不仅néng能fáng防bìngdú病毒,hái还néng能bāngzhù帮助yònghù用户guǎnggào广告lánjié拦截。
Phần mềm diệt virus này không chỉ chống virus mà còn có thể giúp người dùng chặn quảng cáo.
This antivirus software not only protects against viruses, but also helps users block ads.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây