广告拦截
—
Gợi nhớ
Từ "广告拦截" (guǎnggào lánjié) mang nghĩa "Bộ chặn quảng cáo (Adblock)", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 告 (gào - cáo): "thông báo" + 拦 (lán - lan): "Chặn" + 截 (jié - tiệt): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 拦: Đưa bàn tay (扌) chắn ngang trước hàng rào (兰) để ngăn không cho người hay vật vượt qua, hành động chặn lại, ngăn cản (拦). • Chữ 截: Vung ngọn kích sắc bén (戈) cắt ngang qua đường bay của chú chim nhỏ (隹) để chặn đứng và cắt đứt lối đi (截).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 广告拦截
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ chặn quảng cáo (Adblock)
Ví dụ (2)
广告拦截插件的普及给依赖广告收入的免费网站带来了巨大打击。
Sự phổ biến của các plugin chặn quảng cáo mang lại cú đánh lớn cho các trang web miễn phí phụ thuộc vào doanh thu quảng cáo.
The widespread adoption of ad-blocking plugins has dealt a huge blow to free websites that rely on advertising revenue.
浏览器自带的广告拦截功能可以有效过滤掉大部分恶意弹窗。
Tính năng chặn quảng cáo có sẵn của trình duyệt có thể lọc bỏ phần lớn pop-up độc hại một cách hiệu quả.
The browser's built-in ad-blocking feature can effectively filter out most malicious pop-ups.
2
động từ
Nghĩa:Bộ chặn quảng cáo (Adblock)
Ví dụ (1)
这款杀毒软件不仅能防病毒,还能帮助用户广告拦截。
Phần mềm diệt virus này không chỉ chống virus mà còn có thể giúp người dùng chặn quảng cáo.
This antivirus software not only protects against viruses, but also helps users block ads.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây