旗舰店
—
Gợi nhớ
Từ "旗舰店" (qíjiàndiàn) mang nghĩa "Gian hàng chính hãng Mall", kết hợp bởi 旗 (qí - kỳ): "Cờ" + 舰 (jiàn - hạm): "Tàu chiến" + 店 (diàn - điếm): "Cửa hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旗: Bên cạnh cột mốc chỉ phương hướng (方) có tấm vải lớn căng trên giá đỡ (其) tung bay trong gió chính là lá cờ (旗). • Chữ 舰: Con tàu lớn (舟) từ xa đã nhìn thấy (见) sừng sững uy nghi trên mặt biển chính là chiến hạm, tàu chiến (舰). • Chữ 店: Dưới mái hiên rộng rãi (广), người buôn bán chọn chiếm một vị trí thuận lợi (占) để mở quán xá, cửa hàng kinh doanh (店).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旗舰店
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gian hàng chính hãng Mall
Ví dụ (3)
消费者通常倾向于在官方旗舰店购买大牌化妆品以确保正品。
Người tiêu dùng thông thường có xu hướng mua mỹ phẩm của hãng lớn tại các gian hàng chính hãng chính thức (Mall) để bảo đảm hàng chính hãng.
Consumers generally prefer buying major-brand cosmetics from official flagship stores to ensure authenticity.
品牌方在天猫设立了官方旗舰店,作为线上展示和销售的核心窗口。
Phía thương hiệu đã thiết lập gian hàng chính hãng chính thức trên Tmall để làm cửa ngõ cốt lõi cho việc trưng bày và bán hàng trực tuyến.
The brand established an official flagship store on Tmall as its core window for online display and sales.
官方旗舰店的商品定价通常受到品牌总部的严格管控。
Việc định giá sản phẩm của gian hàng Mall chính thức thường chịu sự quản lý kiểm soát nghiêm ngặt của trụ sở thương hiệu.
Product pricing at official flagship stores is usually strictly controlled by the brand's headquarters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây