ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
广告活动
guǎnggào huódòng
Chiến dịch quảng cáo
Hán việt: quảng cáo hoạt động
—

Gợi nhớ

Từ "广告活动" (guǎnggào huódòng) mang nghĩa "Chiến dịch quảng cáo", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 告 (gào - cáo): "thông báo" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

广告活动
guǎnggào huódòng
Chiến dịch quảng cáo
广
guǎng / yān • quảng
Mái nhà
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi
告
gào • cáo
thông báo
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
活
huó • hoạt
sống
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
舌
Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (nằm bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chiến dịch quảng cáo
Ví dụ (3)
wèile为了pèihé配合xīnpǐn新品shàngshì上市,pǐnpái品牌fāng方cèhuà策划le了yíxìliè一系列xiàn线shàng上guǎnggào广告huódòng活动。
Để phối hợp cho việc tung sản phẩm mới ra thị trường, phía thương hiệu đã lên kế hoạch cho một chuỗi chiến dịch quảng cáo trực tuyến.
To coordinate with the launch of the new product, the brand planned a series of online advertising campaigns.
pínggū评估guǎnggào广告huódòng活动de的xiàoguǒ效果xūyào需要guānzhù关注bàoguāngliàng曝光量hé和shíjì实际zhuǎnhuàlǜ转化率。
Đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo cần chú ý đến lượng tiếp cận và tỷ lệ chuyển đổi thực tế.
Evaluating the effectiveness of an advertising campaign requires paying attention to impressions and actual conversion rates.
zhè这cì次chénggōng成功de的guǎnggào广告huódòng活动xiǎnzhù显著tíshēng提升le了pǐnpái品牌zài在niánqīng年轻qúntǐ群体zhōng中de的zhīmíngdù知名度。
Chiến dịch quảng cáo thành công lần này đã nâng cao rõ rệt độ nhận diện thương hiệu trong nhóm khách hàng trẻ tuổi.
This successful advertising campaign significantly boosted brand awareness among young people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây