广告活动
—
Gợi nhớ
Từ "广告活动" (guǎnggào huódòng) mang nghĩa "Chiến dịch quảng cáo", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 告 (gào - cáo): "thông báo" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 广告活动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chiến dịch quảng cáo
Ví dụ (3)
为了配合新品上市,品牌方策划了一系列线上广告活动。
Để phối hợp cho việc tung sản phẩm mới ra thị trường, phía thương hiệu đã lên kế hoạch cho một chuỗi chiến dịch quảng cáo trực tuyến.
To coordinate with the launch of the new product, the brand planned a series of online advertising campaigns.
评估广告活动的效果需要关注曝光量和实际转化率。
Đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo cần chú ý đến lượng tiếp cận và tỷ lệ chuyển đổi thực tế.
Evaluating the effectiveness of an advertising campaign requires paying attention to impressions and actual conversion rates.
这次成功的广告活动显著提升了品牌在年轻群体中的知名度。
Chiến dịch quảng cáo thành công lần này đã nâng cao rõ rệt độ nhận diện thương hiệu trong nhóm khách hàng trẻ tuổi.
This successful advertising campaign significantly boosted brand awareness among young people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây