检察院
—
Gợi nhớ
Từ "检察院" (jiǎncháyuàn) mang nghĩa "Viện kiểm sát", kết hợp bởi 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 察 (chá - sát): "Quan sát" + 院 (yuàn - viện): "Viện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 察: Dưới mái nhà trang nghiêm (宀), chủ lễ chăm chú cử hành nghi thức tế tự (祭), đòi hỏi phải quan sát và xem xét thật tỉ mỉ (察). • Chữ 院: Bờ tường đất cao (阝) bao bọc xung quanh một ngôi nhà hoàn chỉnh (完) tạo nên khoảng sân viện, học viện (院).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 检察院
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:viện kiểm sát
Ví dụ (3)
人民检察院是国家的法律监督机关,依法提起公诉。
Viện kiểm sát nhân dân là cơ quan giám sát luật pháp của quốc gia, truy tố theo pháp luật.
The People's Procuratorate is the state organ for legal supervision and initiates public prosecutions in accordance with the law.
涉嫌贪污受贿的犯罪线索已被移送到检察院进行审查起诉。
Manh mối phạm tội nghi ngờ tham ô nhận hối lộ đã được chuyển giao đến viện kiểm sát để thẩm tra khởi tố.
Criminal leads regarding suspected corruption and bribery have been transferred to the procuratorate for review and prosecution.
律师向检察院提交了关于不予批捕嫌疑人的意见书。
Luật sư đã nộp bản kiến nghị về việc không phê chuẩn bắt giữ nghi phạm cho viện kiểm sát.
The lawyer submitted a written opinion to the procuratorate recommending against approving the arrest of the suspect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây