法律法规
—
Gợi nhớ
Từ "法律法规" (fǎlǜ fǎguī) mang nghĩa "Luật và quy định pháp lý", kết hợp bởi 法 (fǎ - pháp): "luật" + 律 (lǜ - luật): "luật lệ" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 规 (guī - quy): "quy tắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 律: Mỗi bước chân đi (彳) đều phải tuân theo những điều được cây bút (聿) chép thành phép tắc, đó chính là luật lệ, quy định (律). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 法律法规
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Luật và quy định pháp lý
Ví dụ (3)
企业在日常经营中必须严格遵守国家各项法律法规。
Doanh nghiệp trong kinh doanh hàng ngày phải tuân thủ nghiêm ngặt các luật và quy định pháp lý của quốc gia.
Enterprises must strictly abide by all national laws and regulations in their daily operations.
新出台的法律法规对环境保护提出了更高的合规要求。
Các luật và quy định pháp lý mới ban hành đưa ra các yêu cầu tuân thủ cao hơn đối với bảo vệ môi trường.
Newly enacted laws and regulations have set higher compliance requirements for environmental protection.
我们需要对这些涉嫌违反法律法规的行为进行立案查处。
Chúng ta cần lập án điều tra xử lý đối với những hành vi nghi ngờ vi phạm luật và quy định pháp lý này.
We need to file a case to investigate and prosecute these suspected violations of laws and regulations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây