ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
公开开庭
gōngkāi kāitíng
Mở phiên tòa công khai
Hán việt: công khai khai đình
—

Gợi nhớ

Từ "公开开庭" (gōngkāi kāitíng) mang nghĩa "Mở phiên tòa công khai", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 开 (kāi - khai): "bật" + 开 (kāi - khai): "bật" + 庭 (tíng - đình): "Sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 庭: Dưới mái hiên rộng lớn (广) nơi bá quan triều đình (廷) tề tựu xét xử công việc chính là khoảng sân chầu hay tòa án (庭).

Thành phần cấu tạo

公开开庭
gōngkāi kāitíng
Mở phiên tòa công khai
公
gōng • công
công cộng
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)
庭
tíng • đình
Sân
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
廷
Chữ Đình
triều đình, cung điện (bên trong)

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Mở phiên tòa công khai
Ví dụ (2)
fǎyuàn法院juédìng决定duì对zhè这qǐ起shòu受shèhuì社会guānzhù关注de的qīnquán侵权ànjiàn案件jìnxíng进行gōngkāi公开kāitíng开庭。
Tòa án quyết định xét xử công khai vụ án xâm phạm quyền lợi được xã hội quan tâm này.
The court decided to hold a public hearing for this high-profile infringement case.
gēnjù根据sùsòngfǎ诉讼法guīdìng规定,chú除shèjí涉及guójiā国家mìmì秘密huò或gèrényǐnsī个人隐私wài外,rénmínfǎyuàn人民法院shěnpàn审判ànjiàn案件yīngdāng应当gōngkāi公开kāitíng开庭。
Theo quy định của luật tố tụng, ngoại trừ những vụ án liên quan đến bí mật quốc gia hoặc đời tư cá nhân, tòa án nhân dân xét xử các vụ án phải mở phiên tòa công khai.
According to procedural law, except for cases involving state secrets or personal privacy, the People's Court shall hear cases in public.
2
danh từ
Nghĩa:Mở phiên tòa công khai
Ví dụ (1)
gōngkāi公开kāitíng开庭zhìdù制度yǒulìyú有利于bǎozhèng保证sīfǎ司法shěnpàn审判de的tòumíngdù透明度yǔ与gōngzhèngxìng公正性。
Chế độ phiên tòa công khai có lợi cho việc bảo đảm tính minh bạch và công bằng của xét xử tư pháp.
The open court system helps ensure the transparency and fairness of judicial trials.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây