公开开庭
—
Gợi nhớ
Từ "公开开庭" (gōngkāi kāitíng) mang nghĩa "Mở phiên tòa công khai", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 开 (kāi - khai): "bật" + 开 (kāi - khai): "bật" + 庭 (tíng - đình): "Sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 庭: Dưới mái hiên rộng lớn (广) nơi bá quan triều đình (廷) tề tựu xét xử công việc chính là khoảng sân chầu hay tòa án (庭).
Thành phần cấu tạo
公开开庭
Mở phiên tòa công khai
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Mở phiên tòa công khai
Ví dụ (2)
法院决定对这起受社会关注的侵权案件进行公开开庭。
Tòa án quyết định xét xử công khai vụ án xâm phạm quyền lợi được xã hội quan tâm này.
The court decided to hold a public hearing for this high-profile infringement case.
根据诉讼法规定,除涉及国家秘密或个人隐私外,人民法院审判案件应当公开开庭。
Theo quy định của luật tố tụng, ngoại trừ những vụ án liên quan đến bí mật quốc gia hoặc đời tư cá nhân, tòa án nhân dân xét xử các vụ án phải mở phiên tòa công khai.
According to procedural law, except for cases involving state secrets or personal privacy, the People's Court shall hear cases in public.
2
danh từ
Nghĩa:Mở phiên tòa công khai
Ví dụ (1)
公开开庭制度有利于保证司法审判的透明度与公正性。
Chế độ phiên tòa công khai có lợi cho việc bảo đảm tính minh bạch và công bằng của xét xử tư pháp.
The open court system helps ensure the transparency and fairness of judicial trials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây