补充责任
—
Gợi nhớ
Từ "补充责任" (bǔchōng zérèn) nghĩa là "Trách nhiệm bổ sung", ghép bởi: 补 (bǔ): sửa chữa + 充 (chōng): Lấp đầy + 责 (zé): trách nhiệm + 任 (rèn): bổ nhiệm.
Thành phần cấu tạo
补充责任
Trách nhiệm bổ sung
衤
卜
亠
厶
儿
主
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trách nhiệm bổ sung
Ví dụ (3)
当债务人无力偿还债务时,补充责任人仅在差额范围内承担责任。
Khi con nợ không có khả năng trả nợ, người chịu trách nhiệm bổ sung chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi phần chênh lệch thiếu.
When a debtor is unable to repay a debt, the person bearing supplementary liability is only liable within the scope of the shortfall.
担保合同约定保证人在债务人不能履行债务时承担担保责任的,属于补充责任。
Hợp đồng bảo đảm quy định người bảo lãnh chịu trách nhiệm bảo đảm khi con nợ không thể thực hiện nghĩa vụ thuộc về trách nhiệm bổ sung.
Where a guarantee contract stipulates that the guarantor assumes guarantee liability when the debtor fails to perform the debt, it constitutes supplementary liability.
学校未尽到安全管理职责的,对学生的人身损害承担相应的补充责任。
Nhà trường không làm tròn trách nhiệm quản lý an toàn thì chịu trách nhiệm bổ sung tương ứng đối với thương tích thân thể của học sinh.
A school that fails to fulfill its safety management duties bears corresponding supplementary liability for personal injury to students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây