双倍工资
—
Gợi nhớ
Từ "双倍工资" (shuāngbèi gōngzī) mang nghĩa "Tiền lương gấp đôi do không ký hợp đồng", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 倍 (bèi - bội): "lần" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 倍: Khi một người (亻) đứng tách đôi (咅) thêm người nữa cùng chung sức thì năng suất sẽ tăng gấp nhiều lần, tạo nên bội số (倍). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 双倍工资
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền lương gấp đôi do không ký hợp đồng
Ví dụ (3)
用人单位自用工之日起满一年未与劳动者订立书面劳动合同的,应当支付双倍工资。
Người sử dụng lao động từ ngày bắt đầu sử dụng lao động tròn một năm chưa ký kết hợp đồng lao động bằng văn bản với người lao động thì phải chi trả lương gấp đôi.
If an employer fails to conclude a written labor contract with an employee within one full year from the date of employment, it shall pay double wages.
劳动仲裁委支持了劳动者要求支付未签合同期间双倍工资的请求。
Ủy ban trọng tài lao động đã ủng hộ yêu cầu của người lao động đòi chi trả tiền lương gấp đôi trong thời gian chưa ký hợp đồng.
The labor arbitration commission supported the worker's claim for double wages during the period without a signed contract.
双倍工资惩罚性条款的设立是为了保护劳动者的合法权益。
Việc thiết lập điều khoản phạt lương gấp đôi là nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động.
The punitive provision for double wages was established to protect the legitimate rights and interests of workers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây