工伤认定
—
Gợi nhớ
Từ "工伤认定" (gōngshāng rèndìng) mang nghĩa "Xác nhận tai nạn lao động", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 工伤认定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Xác nhận tai nạn lao động
Ví dụ (2)
员工需要在事故发生后的一年内申请工伤认定。
Nhân viên cần nộp đơn xin xác nhận tai nạn lao động trong vòng một năm sau khi xảy ra tai nạn.
An employee needs to apply for a work-related injury determination within one year after the accident occurs.
社会保险行政部门做出的工伤认定决定书具有法律效力。
Văn bản quyết định xác nhận tai nạn lao động do bộ phận hành chính bảo hiểm xã hội ban hành có hiệu lực pháp luật.
The written decision on work-related injury determination made by the social insurance administrative department has legal effect.
2
động từ
Nghĩa:Xác nhận tai nạn lao động
Ví dụ (1)
劳动保障部门将该起上下班途中的车祸认定为工伤。
Cơ quan bảo hiểm lao động đã xác nhận vụ tai nạn giao thông trên đường đi làm và tan ca này là tai nạn lao động.
The labor and social security department determined the car accident during the commute to and from work to be a work-related injury.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây