人身损害
—
Gợi nhớ
Từ "人身损害" (rénshēn sǔnhài) mang nghĩa "Tổn hại sức khỏe thân thể / Thương tích", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 身 (shēn - thân): "thân" + 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).
Thành phần cấu tạo
人身损害
Tổn hại sức khỏe thân thể / Thương tích
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tổn hại sức khỏe thân thể / Thương tích
Ví dụ (3)
本案属于人身损害赔偿纠纷,涉及医疗费和误工费的计算。
Vụ án này thuộc về tranh chấp bồi thường tổn hại sức khỏe thân thể, liên quan đến việc tính toán chi phí y tế và chi phí mất thu nhập do nghỉ việc.
This case is a personal injury compensation dispute, involving the calculation of medical expenses and lost wages.
雇员在工作中遭受人身损害,雇主应当依法承担赔偿责任。
Người lao động chịu thương tích thân thể trong quá trình làm việc, người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm bồi thường theo pháp luật.
If an employee suffers personal injury in the course of employment, the employer shall bear liability for compensation in accordance with the law.
医疗事故导致患者人身损害的,医院必须进行赔偿。
Tai biến y khoa dẫn đến tổn hại sức khỏe thân thể của người bệnh thì bệnh viện phải tiến hành bồi thường.
Where medical malpractice causes personal injury to a patient, the hospital must pay compensation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây