执行回转
—
Gợi nhớ
Từ "执行回转" (zhíxíng huízhuǎn) mang nghĩa "Hoàn trả tài sản sau khi thi hành án bị đảo ngược", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 回 (huí - hồi): "về" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转).
Thành phần cấu tạo
执行回转
Hoàn trả tài sản sau khi thi hành án bị đảo ngược
Phân tích từ 执行回转
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hoàn trả tài sản sau khi thi hành án bị đảo ngược
Ví dụ (3)
原判决被撤销后,法院依法启动了执行回转程序。
Sau khi bản án cũ bị hủy bỏ, tòa án đã khởi động thủ tục hoàn trả tài sản thi hành án theo quy định của pháp luật.
After the original judgment was revoked, the court initiated the restitution of execution procedure in accordance with the law.
执行回转旨在将已被执行的财产恢复到执行前的状态。
Hoàn trả tài sản thi hành án nhằm khôi phục tài sản đã bị thi hành án trở lại trạng thái trước khi thi hành.
Restitution of execution aims to restore executed property to its pre-execution state.
因申请人无财产可供回转,本次执行回转程序暂时中止。
Do người yêu cầu không có tài sản để hoàn trả, thủ tục hoàn trả tài sản thi hành án lần này tạm thời đình chỉ.
Because the applicant has no property available for restitution, this restitution of execution procedure has been temporarily suspended.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây