执法人员
—
Gợi nhớ
Từ "执法人员" (zhífǎ rényuán) mang nghĩa "Người thực thi pháp luật", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 人 (rén - nhân): "người" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người thực thi pháp luật
Ví dụ (3)
执法人员在执行公务时应当出示有效执法证件。
Người thực thi pháp luật khi làm nhiệm vụ phải xuất trình giấy tờ thực thi pháp luật có hiệu lực.
Law enforcement officers shall present valid law enforcement credentials when performing official duties.
严禁暴力抗法,妨碍执法人员依法执行公务。
Nghiêm cấm chống người thi hành công vụ bằng bạo lực, cản trở người thực thi pháp luật làm nhiệm vụ theo pháp luật.
Violent resistance against the law and obstructing law enforcement officers from performing their duties according to law are strictly prohibited.
执法人员应当做到文明执法、公正执法。
Người thực thi pháp luật phải thực thi pháp luật một cách văn minh và công bằng.
Law enforcement personnel should enforce the law in a civilized and fair manner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây