立法机关
—
Gợi nhớ
Từ "立法机关" (lìfǎ jīguān) mang nghĩa "Cơ quan lập pháp", kết hợp bởi 立 (lì - lập): "Đứng" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập. • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cơ quan lập pháp
Ví dụ (3)
全国人民代表大会是中国的最高国家权力机关和立法机关。
Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc là cơ quan quyền lực nhà nước và cơ quan lập pháp cao nhất của Trung Quốc.
The National People's Congress is China's highest organ of state power and legislature.
立法机关负责起草、修改和废除国家法律。
Cơ quan lập pháp chịu trách nhiệm soạn thảo, sửa đổi và bãi bỏ luật pháp quốc gia.
The legislature is responsible for drafting, amending, and repealing national laws.
该法案已提交给立法机关进行审议和表决。
Dự luật này đã được trình lên cơ quan lập pháp để xem xét và biểu quyết.
The bill has been submitted to the legislature for deliberation and voting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây