ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
立法机关
lìfǎ jīguān
Cơ quan lập pháp
Hán việt: lập pháp cơ quan
—

Gợi nhớ

Từ "立法机关" (lìfǎ jīguān) mang nghĩa "Cơ quan lập pháp", kết hợp bởi 立 (lì - lập): "Đứng" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập. • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).

Thành phần cấu tạo

立法机关
lìfǎ jīguān
Cơ quan lập pháp
立
lì • lập
Đứng
立
Bộ Lập
Hình người đứng thẳng trên mặt đất
法
fǎ • pháp
luật
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên phải)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
关
guān • quan
tắt
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cơ quan lập pháp
Ví dụ (3)
quánguórénmíndàibiǎodàhuì全国人民代表大会shì是zhōngguó中国de的zuì最gāo高guójiā国家quánlì权力jīguān机关hé和lìfǎ立法jīguān机关。
Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc là cơ quan quyền lực nhà nước và cơ quan lập pháp cao nhất của Trung Quốc.
The National People's Congress is China's highest organ of state power and legislature.
lìfǎ立法jīguān机关fùzé负责qǐcǎo起草、xiūgǎi修改hé和fèichú废除guójiā国家fǎlǜ法律。
Cơ quan lập pháp chịu trách nhiệm soạn thảo, sửa đổi và bãi bỏ luật pháp quốc gia.
The legislature is responsible for drafting, amending, and repealing national laws.
gāi该fǎ'àn法案yǐ已tíjiāo提交gěi给lìfǎ立法jīguān机关jìnxíng进行shěnyì审议hé和biǎojué表决。
Dự luật này đã được trình lên cơ quan lập pháp để xem xét và biểu quyết.
The bill has been submitted to the legislature for deliberation and voting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây