法律援助
—
Gợi nhớ
Từ "法律援助" (fǎlǜ yuánzhù) mang nghĩa "Trợ giúp pháp lý", kết hợp bởi 法 (fǎ - pháp): "luật" + 律 (lǜ - luật): "luật lệ" + 援 (yuán - viện): "Hỗ trợ" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 律: Mỗi bước chân đi (彳) đều phải tuân theo những điều được cây bút (聿) chép thành phép tắc, đó chính là luật lệ, quy định (律). • Chữ 援: Đưa bàn tay (扌) nắm kéo (爰) người đang gặp hoạn nạn thoát khỏi hiểm nguy chính là hành động cứu giúp, hỗ trợ, viện trợ (援). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 法律援助
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trợ giúp pháp lý
Ví dụ (3)
法律援助机构为经济困难的当事人免费提供律师服务。
Tổ chức trợ giúp pháp lý cung cấp dịch vụ luật sư miễn phí cho các đương sự gặp khó khăn về kinh tế.
Legal aid agencies provide free legal services to litigants facing financial difficulties.
满足特定条件的刑事被告人有权获得免费的法律援助。
Bị cáo hình sự đáp ứng các điều kiện cụ thể có quyền nhận trợ giúp pháp lý miễn phí.
Criminal defendants who meet specific conditions have the right to receive free legal aid.
我们可以在当地司法局的法律援助中心申请帮助。
Chúng ta có thể nộp đơn xin giúp đỡ tại trung tâm trợ giúp pháp lý của Cục tư pháp địa phương.
We can apply for assistance at the legal aid center of the local Bureau of Justice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây