司法公正
—
Gợi nhớ
Từ "司法公正" (sīfǎ gōngzhèng) mang nghĩa "Tư pháp công bằng", kết hợp bởi 司 (sī - tư): "quản lý" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 正 (zhèng - chính): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 司法公正
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tư pháp công bằng
Ví dụ (3)
司法公正是社会正义的最后一道防线。
Tư pháp công bằng là phòng tuyến cuối cùng của công lý xã hội.
Judicial fairness is the last line of defense for social justice.
法官必须严格依法裁判,以确保司法公正。
Thẩm phán phải xét xử nghiêm ngặt theo pháp luật để bảo đảm công bằng tư pháp.
Judges must adjudicate strictly in accordance with the law to ensure judicial fairness.
公开审判制度是促进司法公正的重要保障。
Chế độ xét xử công khai là bảo đảm quan trọng để thúc đẩy tư pháp công bằng.
The open trial system is an important guarantee for promoting judicial fairness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây