ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
司法公正
sīfǎ gōngzhèng
Tư pháp công bằng
Hán việt: tư pháp công chính
—

Gợi nhớ

Từ "司法公正" (sīfǎ gōngzhèng) mang nghĩa "Tư pháp công bằng", kết hợp bởi 司 (sī - tư): "quản lý" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 正 (zhèng - chính): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).

Thành phần cấu tạo

司法公正
sīfǎ gōngzhèng
Tư pháp công bằng
司
sī • tư
quản lý
司
Bộ Ty
Hình người quản lý công việc
法
fǎ • pháp
luật
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên phải)
公
gōng • công
công cộng
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
正
zhèng • chính
đang
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mục tiêu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tư pháp công bằng
Ví dụ (3)
sīfǎ司法gōngzhèng公正shì是shèhuì社会zhèng正yì义de的zuìhòu最后yídào一道fángxiàn防线。
Tư pháp công bằng là phòng tuyến cuối cùng của công lý xã hội.
Judicial fairness is the last line of defense for social justice.
fǎguān法官bìxū必须yángé严格yīfǎ依法cáipàn裁判,yǐ以quèbǎo确保sīfǎ司法gōngzhèng公正。
Thẩm phán phải xét xử nghiêm ngặt theo pháp luật để bảo đảm công bằng tư pháp.
Judges must adjudicate strictly in accordance with the law to ensure judicial fairness.
gōngkāi公开shěnpàn审判zhìdù制度shì是cùjìn促进sīfǎ司法gōngzhèng公正de的zhòngyào重要bǎozhàng保障。
Chế độ xét xử công khai là bảo đảm quan trọng để thúc đẩy tư pháp công bằng.
The open trial system is an important guarantee for promoting judicial fairness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây