法制观念
—
Gợi nhớ
Từ "法制观念" (fǎzhì guānniàn) nghĩa là "Ý thức pháp luật", ghép bởi: 法 (fǎ): luật + 制 (zhì): chế tạo + 观 (guān / guàn): xem + 念 (niàn): đọc thành tiếng.
Thành phần cấu tạo
法制观念
Ý thức pháp luật
氵
去
未
刂
又
见
Phân tích từ 法制观念
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ý thức pháp luật
Ví dụ (3)
我们应当从小培养青少年的法制观念。
Chúng ta nên bồi dưỡng ý thức pháp luật cho thanh thiếu niên từ nhỏ.
We should cultivate a sense of legality in young people from an early age.
提高公民的法制观念是建设法治国家的基础。
Nâng cao ý thức pháp luật của công dân là nền tảng của việc xây dựng quốc gia pháp quyền.
Raising citizens' awareness of the rule of law is the foundation for building a country under the rule of law.
部分员工法制观念淡薄,导致做出了违法违规行为。
Một số nhân viên có ý thức pháp luật mờ nhạt, dẫn đến việc thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật và quy định.
Some employees had a weak sense of legality, which led them to commit illegal and non-compliant acts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây