ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
法制观念
fǎzhì guānniàn
Ý thức pháp luật
Hán việt: pháp chế quan niệm
—

Gợi nhớ

Từ "法制观念" (fǎzhì guānniàn) nghĩa là "Ý thức pháp luật", ghép bởi: 法 (fǎ): luật + 制 (zhì): chế tạo + 观 (guān / guàn): xem + 念 (niàn): đọc thành tiếng.

Thành phần cấu tạo

法制观念
fǎzhì guānniàn
Ý thức pháp luật
氵
去
未
刂
又
见

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ý thức pháp luật
Ví dụ (3)
wǒmen我们yīngdāng应当cóngxiǎo从小péiyǎng培养qīngshàonián青少年de的fǎzhì法制guānniàn观念。
Chúng ta nên bồi dưỡng ý thức pháp luật cho thanh thiếu niên từ nhỏ.
We should cultivate a sense of legality in young people from an early age.
tígāo提高gōngmín公民de的fǎzhì法制guānniàn观念shì是jiànshè建设fǎzhì法治guójiā国家de的jīchǔ基础。
Nâng cao ý thức pháp luật của công dân là nền tảng của việc xây dựng quốc gia pháp quyền.
Raising citizens' awareness of the rule of law is the foundation for building a country under the rule of law.
bùfen部分yuángōng员工fǎzhì法制guānniàn观念dànbó淡薄,dǎozhì导致zuòchū做出le了wéifǎ违法wéiguī违规xíngwéi行为。
Một số nhân viên có ý thức pháp luật mờ nhạt, dẫn đến việc thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật và quy định.
Some employees had a weak sense of legality, which led them to commit illegal and non-compliant acts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây