行贿罪
—
Gợi nhớ
Từ "行贿罪" (xínghuìzuì) mang nghĩa "Tội đưa hối lộ", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 贿 (huì - hối): "Hối lộ" + 罪 (zuì - tội): "tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 贿: Lén lút đem tiền bạc của cải (贝) ra mua chuộc để chiếm hữu (有) quyền lợi riêng là hành vi hối lộ (贿). • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tội đưa hối lộ
Ví dụ (3)
为了获得不当利益而给国家工作人员送钱,构成了行贿罪。
Để đạt được lợi ích bất chính mà đưa tiền cho cán bộ nhân viên nhà nước cấu thành tội đưa hối lộ.
Giving money to state functionaries to obtain improper benefits constitutes the crime of offering bribes.
被告人因犯行贿罪被判处有期徒刑三年。
Bị cáo bị phạt tù 3 năm vì phạm tội đưa hối lộ.
The defendant was sentenced to three years of fixed-term imprisonment for the crime of offering bribes.
司法机关正在依法追究涉案企业法人的行贿罪。
Cơ quan tư pháp đang truy cứu trách nhiệm tội đưa hối lộ của người đại diện pháp nhân doanh nghiệp liên quan đến vụ án theo quy định của pháp luật.
The judicial authorities are pursuing criminal liability in accordance with the law against the corporate legal representative involved in the case for the crime of offering bribes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây