清算小组
—
Gợi nhớ
Từ "清算小组" (qīngsuàn xiǎozǔ) mang nghĩa "Ban thanh lý tài sản", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 算 (suàn - toán): "tính" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 组 (zǔ - tổ): "nhóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét. • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组).
Thành phần cấu tạo
清算小组
Ban thanh lý tài sản
清
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
算
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)
小
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
组
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 清算小组
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ban thanh lý tài sản
Ví dụ (3)
公司宣告破产后,法院指定了清算小组进驻企业。
Sau khi công ty tuyên bố phá sản, tòa án đã chỉ định ban thanh lý tài sản vào tiếp quản doanh nghiệp.
After the company was declared bankrupt, the court appointed a liquidation team to enter the enterprise.
清算小组负责清理公司财产、编制资产负债表和处理未了结的业务。
Ban thanh lý tài sản chịu trách nhiệm kiểm kê tài sản công ty, lập bảng cân đối kế toán và giải quyết các nghiệp vụ chưa hoàn tất.
The liquidation team is responsible for liquidating company assets, preparing the balance sheet, and winding up unfinished business.
清算小组的成员应当依法履行忠实和勤勉义务。
Thành viên của ban thanh lý tài sản phải thực hiện nghĩa vụ trung thực và chuyên cần theo quy định của pháp luật.
Members of the liquidation team shall lawfully perform their duties of loyalty and diligence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây