ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
法庭辩护
fǎtíng biànhù
Bào chữa trước tòa
Hán việt: pháp đình biện hộ
—

Gợi nhớ

Từ "法庭辩护" (fǎtíng biànhù) nghĩa là "Bào chữa trước tòa", ghép bởi: 法 (fǎ): luật + 庭 (tíng): Sân + 辩 (biàn): tranh luận + 护 (hù): Bảo vệ.

Thành phần cấu tạo

法庭辩护
fǎtíng biànhù
Bào chữa trước tòa
氵
去
广
廷
辡
言

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bào chữa trước tòa
Ví dụ (3)
lǜshī律师zài在fǎtíng法庭biànhù辩护zhōng中zhǐchū指出gōngsùfāng公诉方de的zhǐkòng指控zhèngjù证据bùzú不足。
Luật sư chỉ ra trong phần bào chữa trước tòa rằng chứng cứ cáo buộc của bên công tố là không đủ.
During the courtroom defense, the lawyer pointed out that the prosecution's evidence for the charges was insufficient.
bèigàorén被告人xiǎngyǒu享有yīfǎ依法huòdé获得fǎtíng法庭biànhù辩护de的quánlì权利。
Bị cáo có quyền được bào chữa trước tòa theo quy định của pháp luật.
The defendant enjoys the right to a courtroom defense in accordance with the law.
zhè这wèi位xíng刑biàn辩lǜshī律师de的fǎtíng法庭biànhù辩护fēicháng非常jīngcǎi精彩,dǎdòng打动le了héyìtíng合议庭。
Phần bào chữa trước tòa của vị luật sư bào chữa hình sự này rất đặc sắc, đã lay động hội đồng xét xử.
The criminal defense lawyer delivered a brilliant courtroom defense that moved the collegiate bench.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây