和解协议
—
Gợi nhớ
Từ "和解协议" (héjiě xiéyì) mang nghĩa "Thỏa thuận hòa giải", kết hợp bởi 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
和解协议
Thỏa thuận hòa giải
和
禾
Bộ Hòa
Cây lúa (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên phải)
解
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)
协
十
Bộ Thập
Mười (nằm bên trái)
办
Biện (biến thể)
Làm (nằm bên phải)
议
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
义
Nghĩa
Ý nghĩa / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 和解协议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thỏa thuận hòa giải
Ví dụ (3)
双方最终在庭外达成了和解协议。
Hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận hòa giải ngoài tòa án.
Both parties eventually reached an out-of-court settlement agreement.
履行和解协议后,原告向法院申请撤诉。
Sau khi thực hiện thỏa thuận hòa giải, nguyên đơn đã nộp đơn xin rút đơn kiện lên tòa án.
After the settlement agreement was fulfilled, the plaintiff applied to the court to withdraw the lawsuit.
和解协议书中详细规定了赔偿金额和支付期限。
Trong văn bản thỏa thuận hòa giải quy định chi tiết về số tiền bồi thường và thời hạn thanh toán.
The written settlement agreement specifies in detail the compensation amount and payment deadline.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây