原告人
—
Gợi nhớ
Từ "原告人" (yuángàorén) mang nghĩa "Nguyên đơn", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 告 (gào - cáo): "thông báo" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nguyên đơn
Ví dụ (3)
原告人向法庭提交了被告侵权的证据材料。
Nguyên đơn đã nộp tài liệu chứng cứ chứng minh bị cáo xâm phạm quyền lợi lên tòa án.
The plaintiff submitted evidentiary materials of the defendant's infringement to the court.
法官要求原告人就起诉书中的事实进行陈述。
Thẩm phán yêu cầu nguyên đơn trình bày về các sự thật trong đơn khởi kiện.
The judge asked the plaintiff to make a statement regarding the facts in the complaint.
在民事诉讼中,原告人有责任证明自己的主张。
Trong tố tụng dân sự, nguyên đơn có nghĩa vụ chứng minh cho yêu cầu khởi kiện của mình.
In civil litigation, the plaintiff bears the burden of proving their claims.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây