二次回路
—
Gợi nhớ
Từ "二次回路" (èrcì huílù) mang nghĩa "Mạch thứ cấp", kết hợp bởi 二 (èr - nhị): "số hai" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần" + 回 (huí - hồi): "về" + 路 (lù - lộ): "đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 二: Hai nét ngang xếp chồng lên nhau, nét trên là trời nét dưới là đất, hai thứ đối lập tạo nên cặp đôi chính là hai 二. • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次). • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mạch thứ cấp
Ví dụ (3)
保护继电器的控制线和测量线都属于二次回路。
Đường dây điều khiển và đường dây đo lường của rơ-le bảo vệ đều thuộc về mạch thứ cấp.
Both the control wires and measurement wires of protective relays belong to the secondary circuit.
技术员正在排查二次回路中的接线错误。
Kỹ thuật viên đang rà soát lỗi đấu nối dây trong mạch thứ cấp.
The technician is troubleshooting wiring errors in the secondary circuit.
严禁在带电的电流互感器二次回路上开路工作。
Nghiêm cấm tiến hành các công việc hở mạch trên mạch thứ cấp của biến dòng (CT) đang mang điện.
Open-circuit work on the live secondary circuit of a current transformer is strictly prohibited.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây