冷媒
—
Gợi nhớ
Từ "冷媒" (lěngméi) mang nghĩa "Gas lạnh", kết hợp bởi 冷 (lěng - lãnh): "lạnh" + 媒 (méi - môi): "mai mối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冷: Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷. • Chữ 媒: Người phụ nữ khéo léo (女) đứng ra kết nối cho một đôi trai gái nào đó (某) nên duyên vợ chồng chính là người làm mai mối, môi giới (媒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冷媒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gas lạnh
Ví dụ (3)
空调由于铜管连接处松动导致冷媒泄露,制冷效果明显变差。
Điều hòa do vị trí nối ống đồng bị lỏng dẫn đến rò rỉ gas lạnh, hiệu quả làm lạnh kém đi rõ rệt.
Due to a loose copper pipe connection causing a refrigerant leak in the air conditioner, its cooling performance has noticeably deteriorated.
新型空调推荐使用制冷效率高且温室效应极低的环保冷媒R三十二。
Máy lạnh thế hệ mới khuyên dùng môi chất lạnh thân thiện với môi trường R32 có hiệu suất làm lạnh cao và hiệu ứng nhà kính cực thấp.
New air conditioners are recommended to use eco-friendly R32 refrigerant, which has high cooling efficiency and an extremely low greenhouse effect.
加注冷媒前,维修工必须先使用双级旋片真空泵对管路进行抽真空操作。
Trước khi nạp gas lạnh, thợ sửa chữa bắt buộc phải dùng bơm hút chân không cánh gạt hai cấp để hút chân không đường ống.
Before charging the refrigerant, the technician must first use a two-stage rotary vane vacuum pump to vacuum the piping.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây