ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
压缩机
yāsuōjī
Máy nén block
Hán việt: áp súc cơ
—

Gợi nhớ

Từ "压缩机" (yāsuōjī) mang nghĩa "Máy nén block", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 缩 (suō - súc): "Co lại" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 缩: Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

压缩机
yāsuōjī
Máy nén block
压
yā • áp
Ép
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
缩
suō • súc
Co lại
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
宿
Chữ Tú
ngủ qua đêm / âm đọc (bên phải)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy nén block
Ví dụ (3)
bīngxiāng冰箱zhìlěng制冷xúnhuán循环de的héxīn核心shì是dǐbù底部de的qìtài气态zhìlěngjì制冷剂yāsuōjī压缩机,gōngzuò工作shíhuì时会bànyǒu伴有qīngwēi轻微de的dīpín低频wēngwēngshēng嗡嗡声。
Cốt lõi của chu trình làm lạnh tủ lạnh là máy nén ga dạng khí lắp ở đáy máy, khi chạy sẽ kèm theo tiếng ù ù tần số thấp nhẹ.
The core of a refrigerator's cooling cycle is the gaseous refrigerant compressor at the bottom, which is accompanied by a slight low-frequency hum when operating.
yóuyú由于shìwài室外lěngníng冷凝sànrè散热fēngshàn风扇sǔnhuài损坏,dǎozhì导致yāsuōjī压缩机páiqì排气yālì压力hé和wēndù温度jíjù急剧shēnggāo升高chùfā触发guòzài过载rè热bǎohù保护。
Do quạt tản nhiệt dàn nóng ngoài trời bị hỏng nên dẫn đến áp suất khí xả và nhiệt độ máy nén tăng cao đột ngột kích hoạt rơ le nhiệt bảo vệ quá tải.
Damage to the outdoor condenser cooling fan caused the compressor's discharge pressure and temperature to rise sharply, triggering thermal overload protection.
zhè这tái台zhuànzǐ转子shì式zhìlěng制冷yāsuōjī压缩机shǐyòng使用de的shì是dānxiāng单相jiāoliúdiàn交流电qūdòng驱动,nèibù内部jíchéng集成le了qǐdòng启动diànróng电容hé和qǐdòng起动xiànquān线圈。
Chiếc máy nén lạnh kiểu quay (rotary) này sử dụng dòng điện xoay chiều một pha dẫn động, bên trong tích hợp tụ ngậm cuộn dây khởi động.
This rotary refrigeration compressor is driven by single-phase alternating current and integrates a start capacitor and a starting winding inside.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây