测量仪器
—
Gợi nhớ
Từ "测量仪器" (cèliáng yíqì) mang nghĩa "Thiết bị đo", kết hợp bởi 测 (cè - trắc): "đo lường" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 测量仪器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiết bị đo
Ví dụ (3)
高精度的测量仪器在使用前必须送往国家指定的计量局检测中心进行标定与校准。
Các thiết bị đo lường có độ chính xác cao trước khi sử dụng phải gửi tới trung tâm hiệu chuẩn đo lường do nhà nước chỉ định để thực hiện căn chỉnh hiệu chuẩn.
High-precision measuring instruments must be sent to a state-designated metrology testing center for calibration before use.
实验室里的测量仪器如失真仪和功率表需要放置在恒温恒湿无静电室中保管。
Các thiết bị đo đạc trong phòng thí nghiệm như máy đo độ méo tiếng và đồng hồ đo công suất cần đặt bảo quản ở phòng kiểm soát nhiệt độ ẩm và chống tĩnh điện.
Measuring instruments in the laboratory, such as distortion meters and wattmeters, need to be stored in a constant-temperature, constant-humidity, and static-free room.
请爱护这些昂贵的测量仪器,使用完毕后要断开电源线并套好专用防尘罩。
Vui lòng giữ gìn các thiết bị đo đắt tiền này, sau khi dùng xong phải ngắt dây nguồn và phủ bọc vải bạt chống bụi chuyên dụng.
Please take good care of these expensive measuring instruments; disconnect the power cord and put on the dedicated dust cover after use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây