高铁票
—
Gợi nhớ
Từ "高铁票" (gāotiěpiào) mang nghĩa "Vé tàu cao tốc", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 铁 (tiě - thiết): "Sắt" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 铁: Thứ kim loại (钅) cứng rắn nhưng nếu để rỉ sét cũng dễ đánh mất (失) độ sắc bén ban đầu, chính là chất sắt thép (铁). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vé tàu cao tốc
Ví dụ (3)
春运期间的高铁票非常抢手,开售几秒钟内所有车次便宣告售罄。
Vé tàu cao tốc trong kỳ vận chuyển Tết vô cùng hot, trong vòng vài giây sau khi mở bán toàn bộ chuyến tàu đều thông báo cháy vé.
High-speed rail tickets during the Spring Festival travel rush are in high demand, with all train services selling out within seconds of going on sale.
外籍游客可以凭护照在铁路官方网站上自主预订国内的高铁票。
Du khách nước ngoài có thể dùng hộ chiếu tự đặt vé tàu cao tốc nội địa trên trang web chính thức của ngành đường sắt.
Foreign tourists can use their passports to independently book domestic high-speed rail tickets on the official railway website.
退改签高铁票时,系统会根据距离开车时间的长短收取一定比例退票费。
Khi đổi hoặc hoàn trả vé tàu cao tốc, hệ thống sẽ thu một tỷ lệ phí trả vé nhất định tùy theo khoảng thời gian đến giờ tàu chạy.
When refunding or changing a high-speed rail ticket, the system charges a certain percentage of refund fee depending on how much time is left before departure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây