ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
高铁票
gāotiěpiào
Vé tàu cao tốc
Hán việt: cao thiết phiếu
—

Gợi nhớ

Từ "高铁票" (gāotiěpiào) mang nghĩa "Vé tàu cao tốc", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 铁 (tiě - thiết): "Sắt" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 铁: Thứ kim loại (钅) cứng rắn nhưng nếu để rỉ sét cũng dễ đánh mất (失) độ sắc bén ban đầu, chính là chất sắt thép (铁). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).

Thành phần cấu tạo

高铁票
gāotiěpiào
Vé tàu cao tốc
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
铁
tiě • thiết
Sắt
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay / âm đọc (bên phải)
票
piào • phiếu
vé
覀
Bộ Á (Tây)
Che phủ, dấu ấn phía trên (phía trên)
示
Bộ Kỳ
Chỉ thị, xuất trình cho thấy (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vé tàu cao tốc
Ví dụ (3)
chūnyùnqījiān春运期间de的gāotiěpiào高铁票fēicháng非常qiǎngshǒu抢手,kāishòu开售jǐ几miǎo秒zhōng钟nèi内suǒyǒu所有chēcì车次biàn便xuāngào宣告shòuqìng售罄。
Vé tàu cao tốc trong kỳ vận chuyển Tết vô cùng hot, trong vòng vài giây sau khi mở bán toàn bộ chuyến tàu đều thông báo cháy vé.
High-speed rail tickets during the Spring Festival travel rush are in high demand, with all train services selling out within seconds of going on sale.
wàijí外籍yóukè游客kěyǐ可以píng凭hùzhào护照zài在tiělù铁路guānfāng官方wǎngzhàn网站shàng上zìzhǔ自主yùdìng预订guónèi国内de的gāotiěpiào高铁票。
Du khách nước ngoài có thể dùng hộ chiếu tự đặt vé tàu cao tốc nội địa trên trang web chính thức của ngành đường sắt.
Foreign tourists can use their passports to independently book domestic high-speed rail tickets on the official railway website.
tuì退gǎiqiān改签gāotiěpiào高铁票shí时,xìtǒng系统huì会gēnjù根据jùlí距离kāichē开车shíjiān时间de的chángduǎn长短shōuqǔ收取yídìng一定bǐlì比例tuìpiàofèi退票费。
Khi đổi hoặc hoàn trả vé tàu cao tốc, hệ thống sẽ thu một tỷ lệ phí trả vé nhất định tùy theo khoảng thời gian đến giờ tàu chạy.
When refunding or changing a high-speed rail ticket, the system charges a certain percentage of refund fee depending on how much time is left before departure.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây