海洋馆
—
Gợi nhớ
Từ "海洋馆" (hǎiyángguǎn) mang nghĩa "Thủy cung", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 洋 (yáng - dương): "đại dương" + 馆 (guǎn - quán): "quán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 洋: Vùng nước lớn (氵) nuôi dưỡng muôn loài tốt tươi như đàn cừu (羊) trải rộng mênh mông không thấy bờ bến chính là biển cả, đại dương (洋). • Chữ 馆: Nơi cung cấp thức ăn (饣) và chỗ nghỉ ngơi cho các quan khách (官) dừng chân trên đường chính là hội quán, nhà hàng (馆).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thủy cung
Ví dụ (3)
孩子们在海洋馆的海底隧道里兴奋地观看身旁游过的巨大鲨鱼。
Lũ trẻ phấn khích ngắm nhìn những con cá mập khổng lồ bơi qua ngay bên cạnh bên trong đường hầm dưới đáy biển của thủy cung.
Inside the underwater tunnel of the aquarium, the children excitedly watched huge sharks swimming right past them.
海洋馆下午两点有一场精彩的白鲸和海豚联合水上芭蕾表演。
Thủy cung có một chương trình biểu diễn ba lê nước phối hợp đặc sắc giữa cá voi trắng và cá heo vào lúc 2 giờ chiều.
At 2 p.m., the aquarium has a spectacular joint water ballet performance featuring beluga whales and dolphins.
科普讲解员在海洋馆里向游客传授保护海洋珊瑚礁生态环境的知识。
Thuyết minh viên phổ biến kiến thức tại thủy cung hướng dẫn du khách về tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ sinh thái rạn san hô đại dương.
At the aquarium, science educators teach visitors about protecting the marine coral reef ecosystem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây