手艺人
—
Gợi nhớ
Từ "手艺人" (shǒuyìrén) mang nghĩa "Nghệ nhân", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 手艺人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghệ nhân
Ví dụ (3)
老手艺人正专注于手里的木雕,动作行云流水,令人叹为观止。
Nghệ nhân già đang tập trung cao độ vào bức điêu khắc gỗ trên tay, động tác mượt mà như mây trôi nước chảy, khiến người ta trầm trồ khen ngợi.
The elderly craftsman is deeply focused on the wood carving in his hands, his movements flowing smoothly and leaving onlookers in awe.
为了不让传统陶艺失传,手艺人在村里开办了免费的师徒传授班。
Để không làm thất truyền nghệ thuật gốm sứ truyền thống, nghệ nhân đã mở các lớp truyền nghề miễn phí trong làng.
To keep traditional pottery craftsmanship from dying out, the artisan started free apprenticeship classes in the village.
这些由手艺人纯手工制作的竹编提篮,每一个都是独一无二的艺术品。
Những chiếc làn tre đan hoàn toàn làm bằng tay của nghệ nhân, mỗi chiếc đều là một tác phẩm nghệ thuật độc nhất vô nhị.
Each of these purely handmade woven bamboo baskets crafted by artisans is a one-of-a-kind work of art.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây