步行街
—
Gợi nhớ
Từ "步行街" (bùxíngjiē) mang nghĩa "Phố đi bộ", kết hợp bởi 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 街 (jiē - nhai): "Đường phố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 街: Con đường lớn cho người qua lại (行) được lát phẳng phiu như những phiến ngọc đất (圭) nối tiếp nhau tạo thành đường phố (街).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 步行街
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phố đi bộ
Ví dụ (3)
南京路步行街是上海最繁华热闹的商业购物中心之一。
Phố đi bộ đường Nam Kinh là một trong những trung tâm mua sắm thương mại sầm uất và náo nhiệt nhất Thượng Hải.
Nanjing Road Pedestrian Street is one of the most bustling and lively commercial shopping districts in Shanghai.
每到周末晚上,步行街上就会汇聚各种街头艺人进行现场表演。
Cứ vào tối cuối tuần, trên phố đi bộ lại hội tụ đủ các nghệ sĩ đường phố biểu diễn trực tiếp.
Every weekend evening, all kinds of street performers gather on the pedestrian street to put on live shows.
我们在步行街的露天咖啡馆里坐着,看着人来人往,十分惬意。
Chúng tôi ngồi trong một quán cà phê ngoài trời trên phố đi bộ, nhìn dòng người qua lại, cảm thấy vô cùng dễ chịu.
Sitting at an open-air cafe on the pedestrian street and watching the crowds go by was wonderfully relaxing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây