ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
头等舱
tóuděngcāng
Khoang hạng nhất
Hán việt: đầu đẳng thương
—

Gợi nhớ

Từ "头等舱" (tóuděngcāng) mang nghĩa "Khoang hạng nhất", kết hợp bởi 头 (tóu - đầu): "đầu" + 等 (děng - đẳng): "đợi" + 舱 (cāng - thương): "buồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等. • Chữ 舱: Bên trong con thuyền lớn (舟) được ngăn thành những không gian kín đáo như nhà kho (仓) để hành khách nghỉ ngơi gọi là khoang tàu, buồng máy bay (舱).

Thành phần cấu tạo

头等舱
tóuděngcāng
Khoang hạng nhất
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người
等
děng • đẳng
đợi
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi (phía dưới)
舱
cāng • thương
buồng
舟
Bộ Chu
Con thuyền, tàu bè (bên trái)
仓
Giản thể từ 倉
Hình nhà kho có cửa và mái (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khoang hạng nhất
Ví dụ (3)
tóuděngcāng头等舱lǚkè旅客xiǎngyǒu享有yōuxiān优先dēngjī登机、zhuānshǔ专属guìbīnshì贵宾室yǐjí以及dìngzhì定制cānshí餐食děng等tèquán特权。
Hành khách khoang hạng nhất được hưởng các đặc quyền như ưu tiên lên máy bay, phòng chờ VIP riêng và suất ăn thiết kế riêng.
First-class passengers enjoy privileges such as priority boarding, exclusive VIP lounges, and customized meals.
zhōujì洲际hángxiàn航线de的tóuděngcāng头等舱zuòyǐ座椅kěyǐ可以wánquán完全fàng放píng平,biànchéng变成yì一zhāng张shūshì舒适de的dānrénchuáng单人床。
Ghế ngồi khoang hạng nhất của các tuyến bay liên lục địa có thể ngả phẳng hoàn toàn, biến thành một chiếc giường đơn thoải mái.
First-class seats on intercontinental routes can recline completely flat, turning into a comfortable single bed.
yóuyú由于yùsuàn预算chōngzú充足,zhè这wèi位kuàguó跨国zǒngcái总裁chūxíng出行yílǜ一律yùdìng预订tóuděngcāng头等舱jīpiào机票。
Do ngân sách dồi dào, vị chủ tịch tập đoàn đa quốc gia này mỗi khi đi lại đều đặt vé máy bay khoang hạng nhất.
With an ample budget, this multinational CEO always books first-class tickets when traveling.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây