头等舱
—
Gợi nhớ
Từ "头等舱" (tóuděngcāng) mang nghĩa "Khoang hạng nhất", kết hợp bởi 头 (tóu - đầu): "đầu" + 等 (děng - đẳng): "đợi" + 舱 (cāng - thương): "buồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等. • Chữ 舱: Bên trong con thuyền lớn (舟) được ngăn thành những không gian kín đáo như nhà kho (仓) để hành khách nghỉ ngơi gọi là khoang tàu, buồng máy bay (舱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 头等舱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoang hạng nhất
Ví dụ (3)
头等舱旅客享有优先登机、专属贵宾室以及定制餐食等特权。
Hành khách khoang hạng nhất được hưởng các đặc quyền như ưu tiên lên máy bay, phòng chờ VIP riêng và suất ăn thiết kế riêng.
First-class passengers enjoy privileges such as priority boarding, exclusive VIP lounges, and customized meals.
洲际航线的头等舱座椅可以完全放平,变成一张舒适的单人床。
Ghế ngồi khoang hạng nhất của các tuyến bay liên lục địa có thể ngả phẳng hoàn toàn, biến thành một chiếc giường đơn thoải mái.
First-class seats on intercontinental routes can recline completely flat, turning into a comfortable single bed.
由于预算充足,这位跨国总裁出行一律预订头等舱机票。
Do ngân sách dồi dào, vị chủ tịch tập đoàn đa quốc gia này mỗi khi đi lại đều đặt vé máy bay khoang hạng nhất.
With an ample budget, this multinational CEO always books first-class tickets when traveling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây