水上乐园
—
Gợi nhớ
Từ "水上乐园" (shuǐshàng lèyuán) mang nghĩa "Công viên nước", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 上 (shàng - thượng): "lên" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 园 (yuán - viên): "Vườn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 水上乐园
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công viên nước
Ví dụ (3)
炎炎夏日,去水上乐园玩水是避暑消暑的最佳方案。
Ngày hè oi bức, đi chơi nước ở công viên nước là phương án tránh nóng và giải nhiệt tốt nhất.
On scorching summer days, going to a water park is the best way to beat the heat.
水上乐园里的高空滑道十分刺激,深受欢迎。
Đường trượt nước trên cao trong công viên nước cực kỳ kích thích, rất được mọi người yêu thích.
The high-altitude water slides at the water park are thrilling and very popular.
水上乐园必须配有足够数量的专业救生员在池边值守。
Công viên nước bắt buộc phải bố trí đủ số lượng nhân viên cứu hộ chuyên nghiệp túc trực bên bờ hồ.
Water parks must have a sufficient number of professional lifeguards on duty by the pools.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây