ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
水上乐园
shuǐshàng lèyuán
Công viên nước
Hán việt: thủy thượng lạc viên
—

Gợi nhớ

Từ "水上乐园" (shuǐshàng lèyuán) mang nghĩa "Công viên nước", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 上 (shàng - thượng): "lên" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 园 (yuán - viên): "Vườn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园).

Thành phần cấu tạo

水上乐园
shuǐshàng lèyuán
Công viên nước
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
乐
lè / yuè • lạc
vui vẻ
乐
Giản thể từ 樂
Hình nhạc cụ bằng gỗ có dây (phồn thể)
园
yuán • viên
Vườn
囗
Bộ Vi
Bao quanh (phía ngoài)
元
Nguyên
Đầu tiên / âm đọc (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Công viên nước
Ví dụ (3)
yányán炎炎xiàrì夏日,qù去shuǐshàng水上lèyuán乐园wán玩shuǐ水shì是bìshǔ避暑xiāoshǔ消暑de的zuìjiā最佳fāng'àn方案。
Ngày hè oi bức, đi chơi nước ở công viên nước là phương án tránh nóng và giải nhiệt tốt nhất.
On scorching summer days, going to a water park is the best way to beat the heat.
shuǐshàng水上lèyuán乐园lǐ里de的gāokōng高空huádào滑道shífēn十分cìjī刺激,shēnshòu深受huānyíng欢迎。
Đường trượt nước trên cao trong công viên nước cực kỳ kích thích, rất được mọi người yêu thích.
The high-altitude water slides at the water park are thrilling and very popular.
shuǐshàng水上lèyuán乐园bìxū必须pèiyǒu配有zúgòu足够shùliàng数量de的zhuānyè专业jiùshēngyuán救生员zài在chí池biān边zhí值shǒu守。
Công viên nước bắt buộc phải bố trí đủ số lượng nhân viên cứu hộ chuyên nghiệp túc trực bên bờ hồ.
Water parks must have a sufficient number of professional lifeguards on duty by the pools.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây