国家公园
—
Gợi nhớ
Từ "国家公园" (guójiā gōngyuán) mang nghĩa "Vườn quốc gia", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 园 (yuán - viên): "Vườn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 国家公园
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vườn quốc gia
Ví dụ (3)
菊花山国家公园拥有独特的喀斯特地貌和茂密的原始森林。
Vườn quốc gia Cúc Phương sở hữu địa hình karst độc đáo và rừng nguyên sinh rậm rạp.
Cuc Phuong National Park features unique karst landforms and dense primeval forests.
在国家公园内露营必须严格遵守防火规定,禁止乱丢垃圾。
Cắm trại bên trong vườn quốc gia bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định phòng chống cháy rừng, cấm vứt rác bừa bãi.
When camping in a national park, you must strictly follow fire safety regulations, and littering is prohibited.
国家公园的设立不仅保护了濒危物种,也促进了生态旅游发展。
Việc thành lập vườn quốc gia không chỉ bảo vệ các loài sinh vật nguy cấp mà còn thúc đẩy phát triển du lịch sinh thái.
The establishment of national parks not only protects endangered species but also promotes the development of ecotourism.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây