历史遗迹
—
Gợi nhớ
Từ "历史遗迹" (lìshǐ yíjì) mang nghĩa "Di tích lịch sử", kết hợp bởi 历 (lì - lịch): "lịch sử" + 史 (shǐ - sử): "Lịch sử" + 遗 (yí / wèi - di): "để lại" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 历: Dùng sức lực (力) bền bỉ vượt qua từng vách đá (厂) hiểm trở suốt dòng chảy thời gian sẽ viết nên trang lịch sử, tờ lịch (历). • Chữ 史: Bàn tay (又) cầm chiếc thẻ tre ở giữa (中) để chép lại trung thực mọi sự kiện diễn ra trong quá khứ tạo nên lịch sử (史). • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗). • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).
Thành phần cấu tạo
历史遗迹
Di tích lịch sử
历
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
史
史
Bộ Sử
Hình tay cầm bảng ghi chép
遗
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
贵
Chữ Quý
đắt, quý giá (bên trong)
迹
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên / âm đọc (bên trong)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Di tích lịch sử
Ví dụ (3)
美山圣地是越南著名的占婆王朝历史遗迹。
Thánh địa Mỹ Sơn là di tích lịch sử vương triều Chăm Pa nổi tiếng của Việt Nam.
My Son Sanctuary is a famous historical site of the Champa Kingdom in Vietnam.
政府投入了大量资金用于修复和保护这些珍贵的历史遗迹。
Chính phủ đã đầu tư khoản kinh phí lớn cho việc trùng tu và bảo vệ những di tích lịch sử quý giá này.
The government has invested heavily in restoring and preserving these precious historical sites.
通过参观历史遗迹,我们可以更直观地了解古人的生活智慧。
Thông qua việc tham quan các di tích lịch sử, chúng ta có thể hiểu một cách trực quan hơn về trí tuệ cuộc sống của người xưa.
By visiting historical sites, we can gain a more intuitive understanding of the wisdom of ancient people's lives.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây